Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

劫持

to hijack

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

劫持
jiéchíThanh 2
Pinyin
jiéchí
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 劫持

劫持 viết bằng 16 nét (劫: 7, 持: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

最近一个被劫持的账号,原本属于智利的一位牙医.

Nghe 劫持 trong các tập thật

劫持 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

最近一个被劫持的账号,原本属于智利的一位牙医。

Gần đây, một tài khoản bị chiếm đoạt vốn thuộc về một nha sĩ ở Chile.

Bản thân vẫn đang tìm việc, anh ấy đã giúp gỡ bỏ gần 60.000 tin tuyển dụng giả trên LinkedInCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 劫持 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 劫持 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.