Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

批量

in bulk

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

批量
pīliàngThanh 1
Pinyin
pīliàng
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 批量

批量 viết bằng 19 nét (批: 7, 量: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

批量制造的证据 — identical URLs meant mass-produced accounts.

Nghe 批量 trong các tập thật

批量 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

杰伊说,这说明这些账号是被批量制造出来的。

Jay nói rằng điều này cho thấy các tài khoản này được tạo ra hàng loạt.

Bản thân vẫn đang tìm việc, anh ấy đã giúp gỡ bỏ gần 60.000 tin tuyển dụng giả trên LinkedIn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 批量 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 批量 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.