Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

庆祝

to celebrate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

庆祝
qìngzhùThanh 4
Pinyin
qìngzhù
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 庆祝

庆祝 viết bằng 15 nét (: 6, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

道奇队的球员很高兴,他们在房间里庆祝。

Nghe 庆祝 trong các tập thật

庆祝 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

道奇队的球员很高兴,他们在房间里庆祝

The Dodgers players were happy and celebrated in the locker room.

Dodgers Clinch 5th Straight NL West Title

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 庆祝 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 庆祝 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.