Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

安打

base hit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

安打
āndǎThanh 1
Pinyin
āndǎ
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 安打

安打 viết bằng 11 nét (: 6, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

凯尔·塔克做到了,而且一口气打出四支安打。

Nghe 安打 trong các tập thật

安打 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他有四个安打

He had four hits.

Dodgers Clinch 5th Straight NL West Title

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 安打 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 安打 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.