接班
to take over, succeed
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jiēbān
- Số nét
- 21
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 接班
接班 viết bằng 21 nét (接: 11, 班: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
接班的通常是儿子 — the pattern, stated before the exception.
Nghe 接班 trong các tập thật
接班 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
在中国的民营公司里,接班的通常是儿子。
Trong các công ty tư nhân ở Trung Quốc, người kế nhiệm thường là con trai.
Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ Lý
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 接班 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 接班 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.