股东
shareholder
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- gǔdōng
- Số nét
- 13
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 股东
股东 viết bằng 13 nét (股: 8, 东: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
兄弟可以是股东 — what his brothers were allowed to be.
Nghe 股东 trong các tập thật
股东 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
兄弟可以是股东,但不做管理。
Anh em có thể là cổ đông, nhưng không làm quản lý.
Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ Lý
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 股东 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 股东 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.