Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

苗头

early sign

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

苗头
miáotouThanh 2
Pinyin
miáotou
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 苗头

苗头 viết bằng 13 nét (苗: 8, 头: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

这件事早就有苗头了 — a lovely word: the first shoot of something before it is visible.

Nghe 苗头 trong các tập thật

苗头 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

因为这件事早就有苗头了。

Bởi vì chuyện này đã có dấu hiệu từ sớm.

Người mua lại Volvo đã bàn giao: Ông ấy trao công ty cho một người không mang họ LýTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 苗头 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 苗头 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.