短
short (in length)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- duǎn
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 短
短 viết bằng 12 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
短 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
短 (duǎn) is the Chinese adjective for 'short' — describing length or duration that is less than expected.
Use 短 for physical length (短头发 'short hair,' 短裙 'short skirt'), distance (路很短 'the road is short'), and time spans (短时间 'a short time,' 短假 'a short holiday'). The opposite is 长 (cháng, 'long'). Unlike English, Chinese keeps height and length distinct: 短 means short in length, while 矮 (ǎi) means short in height (of a person or building).
Don't say 他很短 to mean 'he is short' — say 他很矮. 短 also extends to abstract uses: 短信 (duǎnxìn) 'SMS / short text message,' 短视 (duǎnshì) 'short-sighted (figuratively),' 短处 (duǎnchu) 'shortcoming / weak point.' As an adjective, 短 follows the standard pattern with 很 in affirmative sentences: 这件衣服很短 'this piece of clothing is short.'
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
她的头发很短。
Tā de tóufa hěn duǎn.
Her hair is very short.
neutral
这条裙子有点儿短。
Zhè tiáo qúnzi yǒudiǎnr duǎn.
This skirt is a bit short.
spoken
我们只有很短的时间。
Wǒmen zhǐ yǒu hěn duǎn de shíjiān.
We only have a very short amount of time.
neutral
夏天的衣服都是短的。
Xiàtiān de yīfu dōu shì duǎn de.
Summer clothes are all short.
neutral
请你给我发一个短信。
Qǐng nǐ gěi wǒ fā yí ge duǎnxìn.
Please send me a text message.
spoken
Cụm từ thường gặp với 短
Đừng nhầm 短 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 短 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 短 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.