Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

秩序

order

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

秩序
zhìxùThanh 4
Pinyin
zhìxù
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 秩序

秩序 viết bằng 17 nét (秩: 10, 序: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

维持秩序 = keep order.

Nghe 秩序 trong các tập thật

秩序 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有些晚上人实在太多,超市不得不雇一队保安来维持秩序,可是也不是每次都管得住。

Some nights it gets so crowded that the supermarket has had to hire a team of bouncers to keep order, though that doesn't always work.

Selling Alcohol Is So Hard in Northern Ireland That Lidl Opened a Pub Inside Its SupermarketCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 秩序 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 秩序 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.