Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

管控

to control, regulate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

管控
guǎnkòngThanh 3
Pinyin
guǎnkòng
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 管控

管控 viết bằng 25 nét (管: 14, 控: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

卖酒的许可证依然受到严格管控.

Nghe 管控 trong các tập thật

管控 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

直到今天,卖酒的许可证依然受到严格管控。

Even today, licences to sell alcohol remain tightly controlled.

Selling Alcohol Is So Hard in Northern Ireland That Lidl Opened a Pub Inside Its SupermarketCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 管控 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 管控 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.