许可
licence
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- xǔkě
- Số nét
- 11
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 许可
许可 viết bằng 11 nét (许: 6, 可: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
开饭馆,要有开饭馆的许可.
Nghe 许可 trong các tập thật
许可 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
开饭馆,要有开饭馆的许可。
To open a restaurant, you need a licence to open a restaurant.
Fake Honey, Fake Camel Milk, Diet Sweets and 'Ghost Takeout': China's Top Court Publishes Typical Online Food-Safety Crimes
你想卖酒,要有卖酒的许可。
If you want to sell alcohol, you need a licence to sell it.
Selling Alcohol Is So Hard in Northern Ireland That Lidl Opened a Pub Inside Its Supermarket
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 许可 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 许可 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.