Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

授权

to authorize

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

授权
shòuquánThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
shòuquán
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 授权

授权 viết bằng 17 nét (授: 11, 权: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 授权政府实施制裁 = authorize the government to impose sanctions.

Nghe 授权 trong các tập thật

授权 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在国会山,联邦参议员比尔·哈格蒂提出了一项法案,授权政府对来自境外的“模型窃取”实施制裁,并把相关企业列入实体清单。

Trên Đồi Capitol, thượng nghị sĩ liên bang Bill Hagerty đã trình một dự luật, cho phép chính phủ áp đặt trừng phạt với hành vi "đánh cắp mô hình" từ nước ngoài, và đưa các doanh nghiệp liên quan vào danh sách thực thể.

Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của MỹCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 授权 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 授权 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.