指控
to accuse; accusation
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- zhǐkòng
- Số nét
- 20
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 指控
指控 viết bằng 20 nét (指: 9, 控: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. Often used in legal/news contexts: 指控某人 'accuse someone'.
Nghe 指控 trong các tập thật
指控 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
今年九月,美国指控六家中国公司复制美国的人工智能产品。
Tháng Chín năm nay, Mỹ cáo buộc sáu công ty Trung Quốc sao chép sản phẩm trí tuệ nhân tạo của Mỹ.
Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của Mỹ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 指控 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 指控 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.