回应
to respond; response
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- huíyìng
- Số nét
- 13
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 回应
回应 viết bằng 13 nét (回: 6, 应: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. Common in news: 回应说 'responded saying'.
Nghe 回应 trong các tập thật
回应 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
中国回应说,这些指控「毫无根据」。
Trung Quốc đáp lại rằng những cáo buộc này «hoàn toàn không có căn cứ».
Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của Mỹ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 回应 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 回应 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.