Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

有利

advantageous; beneficial

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

有利
yǒulìThanh 3

Tự nói thử

Pinyin
yǒulì
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 有利

有利 viết bằng 13 nét (有: 6, 利: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 对…有利 'beneficial to…'.

Nghe 有利 trong các tập thật

有利 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

换个角度说,让中国继续抄,对美国反而有利。

Nói cách khác, để Trung Quốc tiếp tục sao chép lại có lợi cho Mỹ.

Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của MỹTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 有利 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 有利 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.