Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

落后

to fall behind; backward

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

落后
luòhòuThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
luòhòu
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 落后

落后 viết bằng 18 nét (落: 12, 后: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 落后于 'fall behind'.

Nghe 落后 trong các tập thật

落后 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

专家说,中国只比美国落后三到六个月。

Chuyên gia nói Trung Quốc chỉ chậm hơn Mỹ ba đến sáu tháng.

Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của Mỹ

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 落后 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 落后 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.