Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

有效

effective; valid

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

有效
yǒuxiàoThanh 3

Tự nói thử

Pinyin
yǒuxiào
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 有效

有效 viết bằng 16 nét (有: 6, 效: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. Used for rules, medicine, etc.; 对…有效 'effective for…'.

Nghe 有效 trong các tập thật

有效 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但条款只对签了约的用户有效,管不住外面的公司。

Nhưng điều khoản chỉ có hiệu lực với người dùng đã ký hợp đồng, không quản được các công ty bên ngoài.

Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của MỹTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 有效 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 有效 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.