Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

复制

to copy; to duplicate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

复制
fùzhìThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
fùzhì
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 复制

复制 viết bằng 17 nét (复: 9, 制: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. Common in tech contexts; 复制模型 means 'copy a model'.

Nghe 复制 trong các tập thật

复制 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他说的偷窃,指的是中国实验室复制美国公司的模型。

Cái ông gọi là trộm cắp chính là việc các phòng thí nghiệm Trung Quốc sao chép mô hình của các công ty Mỹ.

Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của Mỹ

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 复制 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 复制 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.