制裁
to sanction; sanctions
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
- Pinyin
- zhìcái
- Số nét
- 20
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 制裁
制裁 viết bằng 20 nét (制: 8, 裁: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. Used as a verb or noun; often appears as 制裁 + country/company, e.g. 制裁中国.
Nghe 制裁 trong các tập thật
制裁 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
美国财政部长贝森特说,美国可以因为「这种偷窃」制裁中国。
Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent nói rằng Mỹ có thể trừng phạt Trung Quốc vì «hành vi trộm cắp» này.
Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của Mỹ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 制裁 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 制裁 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.