很 + Adj
Hãy dùng cấu trúc 很 + tính từ khi bạn muốn mô tả ai đó hoặc vật gì đó một cách cơ bản nhất, chẳng hạn như 'anh ấy cao', 'món này ngon', 'tôi mệt'. Tính từ trong tiếng Trung hoàn toàn không cần động từ 'to be': câu 他是高 là sai; 他很高 mới đúng. 很 lấp vào đúng chỗ mà tiếng Việt để trống: tiếng Việt nói thẳng “anh ấy cao”, còn tiếng Trung cần một trạng từ mức độ trước tính từ — và 很 là mặc định, kể cả khi bạn không có ý nhấn mạnh “rất”. Đây là dạng trung tính mặc định cho câu miêu tả khẳng định ở trình độ HSK 1 và là nền tảng của mọi câu ngắn trong tiếng Trung nói về cảm xúc, thời tiết, đồ ăn và con người.
Cấu trúc
[SUBJECT] 很 [ADJ]
hěn + [adjective]
Cách hiểu cấu trúc này
Ở đây, 很 đóng vai trò là một từ giữ chỗ, không mang nghĩa “rất”. Tính từ trong tiếng Trung hoạt động giống như động từ (“cao” chỉ là 高, đã bao hàm sẵn nghĩa “thì cao”), nhưng nếu để tính từ đứng một mình thì câu nghe giống như đang so sánh hoặc chưa hoàn chỉnh. 很 lấp vào vị trí đó để làm cho câu trở nên trung tính và trọn vẹn. Tai người bản xứ hầu như không chú ý đến 很 ở vị trí này — để thực sự nhấn mạnh nghĩa “rất”, người nói sẽ nhấn âm vào 很 hoặc nâng cấp lên dùng 非常.
Ví dụ
今天很冷。
Jīntiān hěn lěng.
Hôm nay rất lạnh.
这个菜很好吃。
Zhège cài hěn hǎochī.
Món này rất ngon.
我妈妈很忙。
Wǒ māma hěn máng.
Mẹ tôi rất bận.
Lỗi thường gặp
Người học thường chèn 是 vào giữa chủ ngữ và tính từ. Tiếng Việt không có động từ nối ở đây — “anh ấy cao”, chứ không phải “anh ấy là cao” — nên phản xạ tiếng Việt của bạn đang đúng; chỉ cần nhớ tiếng Trung còn đòi thêm 很. Trong tiếng Trung, tính từ ĐÓNG VAI TRÒ là vị ngữ — việc thêm 是 sẽ khiến câu sai ngữ pháp.
他是高。
他很高。
Đừng nhầm với
非常 + Adj
Dùng 非常 khi bạn thực sự muốn nói “rất, cực kỳ”. 很 là dạng mặc định trung tính; 非常 mang sắc thái nhấn mạnh thực sự. “他很高” = anh ấy cao; “他非常高” = anh ấy cực kỳ cao.
Adj + Noun (modifier)
Khi một tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ bên trong một cụm từ, bạn không dùng 很 — bạn dùng 的 hoặc không dùng gì đối với các từ đơn âm tiết. “红的车” hoặc “好人” là cấu trúc bổ nghĩa; “车很红” hoặc “人很好” là cấu trúc vị ngữ.
Adj + 一点 / 一些
Thêm nghĩa “một chút” thay vì mô tả trung tính. Dùng 一点 để làm dịu giọng — “今天冷一点” (hôm nay hơi lạnh). Sắc thái khác với cách diễn đạt trung tính 很冷.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
他 ___ 高。
Xem đáp án
很
Điền vào chỗ trống
今天的天气很 ___。 (một tính từ chỉ sự ấm áp)
Xem đáp án
暖和
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [很 / 这 / 书 / 有意思 / 本]
Xem đáp án
这本书很有意思。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: “Con mèo của tôi béo.”
Xem đáp án
我的猫很胖。
Tự đặt câu
Hãy mô tả tâm trạng hôm nay của bạn bằng một câu sử dụng cấu trúc 很 + tính từ.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我今天很开心。 (Hôm nay tôi rất vui.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
但是他很聪明。
Nhưng anh ấy rất thông minh.
Dự án Hail Mary: Một người đàn ông trong không gianMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 很 + Adj trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.