X 就是 Y
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn định nghĩa một thuật ngữ ngay trong câu — 'X chính là Y, đơn giản và rõ ràng.' 邮轮就是很大很大的船. (Tàu du lịch chính là một con tàu rất rất lớn.) Hãy dùng nó để giải thích một từ mà người nghe có thể chưa biết, diễn đạt lại một khái niệm bằng ngôn ngữ đơn giản hơn, hoặc nhắc lại điều gì đó nhằm nhấn mạnh. Giáo viên, nhà báo và phụ huynh thường xuyên dựa vào mẫu câu này khi giới thiệu từ vựng mới.
Cấu trúc
[TERM] 就是 [SIMPLER EXPLANATION]
[TERM] jiùshì [EXPLANATION]
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 就是 như một dấu bằng có thái độ. 是 đơn thuần chỉ nói 'A là B' một cách trung lập. 就是 thêm vào ý nghĩa 'chính xác là, không hơn không kém'. Đó là lý do đây là mẫu câu dùng để giảng dạy: nó đóng lại mọi sự phức tạp và khẳng định 'thuật ngữ này tương đương với điều đơn giản này, chấm hết'. Khi bạn nghe thấy 就是 trong hội thoại, hãy chuẩn bị tinh thần cho một định nghĩa hoặc một lời giải thích rõ ràng, dứt khoát sẽ xuất hiện ngay sau đó.
Ví dụ
邮轮就是很大很大的船。
Yóulún jiùshì hěn dà hěn dà de chuán.
Tàu du lịch chính là loại tàu rất rất lớn.
搞笑就是让人笑。
Gǎoxiào jiùshì ràng rén xiào.
'搞笑' đơn giản là làm cho người ta cười.
病毒就是看不见的小东西。
Bìngdú jiùshì kàn bú jiàn de xiǎo dōngxi.
Vi rút chính là những thứ nhỏ bé mà bạn không thể nhìn thấy.
我想要的就是这本书。
Wǒ xiǎng yào de jiùshì zhè běn shū.
Đây chính xác là cuốn sách tôi muốn.
问题就是钱不够。
Wèntí jiùshì qián bú gòu.
Vấn đề đơn giản là không đủ tiền.
他就是我说的那个人。
Tā jiùshì wǒ shuō de nàge rén.
Anh ấy chính là người mà tôi đã nhắc đến.
工厂就是做东西的地方。
Gōngchǎng jiùshì zuò dōngxi de dìfang.
Nhà máy về cơ bản là nơi sản xuất ra đồ vật.
幸福就是和家人在一起。
Xìngfú jiùshì hé jiārén zài yìqǐ.
Hạnh phúc chính là được ở bên gia đình.
他的意思就是不想去。
Tā de yìsi jiùshì bù xiǎng qù.
Ý anh ấy đơn giản là không muốn đi.
轮流就是你做一下, 我做一下。
Lúnliú jiùshì nǐ zuò yīxià, wǒ zuò yīxià.
Luân phiên nghĩa là bạn làm một lần, tôi làm một lần.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 就是 với nghĩa 'nó cũng là' hoặc 'đúng chính là cái đó'. Nhưng 用法 (cách dùng) mang tính định nghĩa của 就是 chỉ hoạt động khi X là một THUẬT NGỮ/KHÁI NIỆM được đặt ngang hàng với một LỜI GIẢI THÍCH Y. Việc dùng nó như một từ nhấn mạnh kiểu 'đúng vậy' là một cách dùng khác (và đúng); nhưng dùng nó khi bạn muốn nói 'và cũng là' thì sai.
我喜欢咖啡, 就是茶。
我喜欢咖啡, 也喜欢茶。
Đừng nhầm với
X 是 Y
是 đơn thuần nhận diện hoặc mô tả ('Anh ấy là bác sĩ'). 就是 nhấn mạnh sự tương đương và được dùng để ĐỊNH NGHĨA hoặc diễn giải lại ('Bác sĩ chính là người chữa bệnh cho người ốm'). Nếu bạn không đang giải nghĩa một thuật ngữ, thì 是 thông thường là đủ.
也就是说
也就是说 ('nói cách khác') diễn đạt lại cả một câu trong văn phong trang trọng/văn viết. X 就是 Y định nghĩa một thuật ngữ đơn lẻ ngay trong câu. Hãy dùng 就是 bên trong một câu; còn 也就是说 để bắt đầu một câu mới nhằm làm rõ ý.
意思是
意思是 = 'nghĩa là...' — rõ ràng hơn, thường dùng khi bạn đang dịch hoặc diễn giải. '"染上"的意思是"开始喜欢"' nghe giống sách giáo khoa; '"染上"就是"开始喜欢"' nghe tự nhiên, đời thường hơn. Cùng một nhiệm vụ, nhưng khác về sắc thái văn phong.
X 就是 Y (defining)
Khi 就是 nằm GIỮA hai cụm từ ('thuật ngữ 就是 lời giải thích'), đó là mẫu câu định nghĩa inline. Khi nó nằm ở ĐẦU một cụm từ ('就是这个'), nó nhấn mạnh rằng đây chính là câu trả lời chính xác/duy nhất. Cùng một từ, nhưng hai sắc thái khác nhau.
正是 / 恰恰是
正是/恰恰是 mang cùng ý nghĩa 'chính xác là cái này' nhưng thuộc văn phong trang trọng/văn viết. '这正是问题所在' (Đây chính là vấn đề) mang phong cách bài luận; '就是这个问题' thì mang phong cách hội thoại.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
公司 ___ 很多人一起工作的地方。
Xem đáp án
就是
Điền vào chỗ trống
电的车 ___ 不用油的车。
Xem đáp án
就是
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [就是 / 很冷 / 地球 / 的 / 南极 / 最 / 地方]
Xem đáp án
南极就是地球最冷的地方。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bác sĩ chính là người chữa bệnh cho người ốm.'
Xem đáp án
医生就是给病人看病的人。
Tự đặt câu
Hãy định nghĩa một từ tiếng Trung bạn vừa học gần đây bằng cấu trúc X 就是 Y.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 'AI' 就是人工智能, 让电脑像人一样思考。 (AI là trí tuệ nhân tạo — làm cho máy tính biết nghĩ như con người.)
Điền vào chỗ trống
我喜欢的 ___ 这种音乐。
Xem đáp án
就是
Điền vào chỗ trống
问题 ___ 时间太少。
Xem đáp án
就是
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [就是 / 朋友 / 他 / 最好的 / 我的]
Xem đáp án
他就是我最好的朋友。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Đây chính xác là điều tôi muốn.'
Xem đáp án
这就是我想要的。
Tự đặt câu
Hãy xác định món đồ yêu thích của bạn bằng cách sử dụng 就是.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我最喜欢的城市就是上海。 (Thành phố tôi thích nhất là Thượng Hải.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
"证据"就是真的东西。
"Bằng chứng" nghĩa là những thứ có thật.
Mỹ công bố hồ sơ UFO: Những vật thể sáng trên bầu trờiMới bắt đầu
爸爸说:病毒就是看不见的小东西。
Bố nói: Vi-rút là những thứ nhỏ xíu không nhìn thấy được.
Một tàu du lịch Nam Cực, nhiều người bị bệnhMới bắt đầu
拼豆,就是把珠子拼起来。
Hạt nhựa ghép hình, nghĩa là ghép các hạt lại với nhau.
Hạt nhựa ghép hình: Những hạt nhỏ xinh, vì sao lại hot đến vậy?
鲸鱼就是海里最大的动物。
Cá voi chính là động vật lớn nhất trong biển.
Bờ biển Úc, xuất hiện một con cá voi lớnMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe X 就是 Y trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.