Place + 有 + Object
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn diễn đạt sự tồn tại của một vật tại một địa điểm nào đó, tương đương với nghĩa 'có X ở Y'. Ví dụ: '桌子上有书.' (Trên bàn có sách.) Trong câu, địa điểm đứng đầu, 有 nằm ở giữa và sự vật tồn tại đứng ở cuối. Đây là một trong những mẫu câu đầu tiên bạn học ở trình độ HSK 1, và bạn sẽ sử dụng nó mãi mãi: có cà phê trong bếp, có người ở cửa, có vấn đề trong đoạn mã này.
Cấu trúc
[PLACE] 有 [OBJECT]
[PLACE] yǒu [OBJECT]
Cách hiểu cấu trúc này
Tiếng Trung xếp cùng một thứ tự với tiếng Việt. Tiếng Việt nói “trên bàn có một quyển sách” — địa điểm trước, thứ tồn tại sau. Tiếng Trung đặt địa điểm lên đầu ('trên bàn'), rồi mới thông báo có gì ở đó. Hãy hình dung máy quay phim di chuyển đến địa điểm trước khi đối tượng xuất hiện. Đây cũng là lý do 有 trong mẫu câu này không mang nghĩa 'có/sở hữu' — cái bàn không sở hữu quyển sách; quyển sách chỉ đơn thuần tồn tại ở đó.
Ví dụ
桌子上有一杯水。
Zhuōzi shàng yǒu yī bēi shuǐ.
Trên bàn có một cốc nước.
我家附近有一个公园。
Wǒ jiā fùjìn yǒu yī gè gōngyuán.
Gần nhà tôi có một công viên.
教室里没有人。
Jiàoshì lǐ méiyǒu rén.
Trong lớp học không có ai.
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.
教室里有很多学生。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō xuéshēng.
Trong lớp học có nhiều học sinh.
我家附近有一个超市。
Wǒ jiā fùjìn yǒu yí ge chāoshì.
Gần nhà tôi có một siêu thị.
家里有爸爸。
Jiā lǐ yǒu bàba.
Ở nhà có bố.
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yī běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.
北京有很多大商店。
Běijīng yǒu hěn duō dà shāngdiàn.
Bắc Kinh có nhiều cửa hàng lớn.
教室里有很多学生。
Jiàoshì lǐ yǒu hěn duō xuésheng.
Trong lớp học có rất nhiều học sinh.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt tân ngữ lên đầu. Tiếng Việt nói “ở cửa có một người”, địa điểm đứng trước — hãy giữ đúng trật tự đó. 一本书有在桌子上 nghe thì như có lý, nhưng lại sai ngữ pháp. Địa điểm luôn phải đứng đầu. Ngoài ra: không thêm 在 trước địa điểm — cấu trúc 'PLACE 有 OBJECT' đã hoàn chỉnh.
一个人有在门口。
门口有一个人。
Đừng nhầm với
[Object] 在 [Place]
Sử dụng 在 khi người nghe đã biết rõ về đối tượng ('quyển sách ở trên bàn'). Sử dụng 有 để giới thiệu sự tồn tại của một vật mới, chưa xác định.
[Place] 是 [Object]
是 dùng để xác định bản chất của một sự vật, chứ không phải để nói về sự tồn tại tại đó. 这是图书馆 'đây là thư viện' khác với 这里有图书馆 'ở đây có một thư viện'.
有 + Object (no Place)
Mang nghĩa sở hữu ('tôi có một quyển sách'). Mẫu câu Place-有-Object cụ thể hóa vị trí nơi sự tồn tại diễn ra.
Object + 在 + Place
Sử dụng 在 khi đối tượng đã được biết đến và bạn đang nói về VỊ TRÍ của nó ('Quyển sách ở trên bàn' = '书在桌子上'). Sử dụng 有 khi đối tượng là thông tin mới đang được giới thiệu ('Có một quyển sách trên bàn').
Place + 是 + Object
是 dùng để xác định một địa điểm LÀ gì, chứ không phải những gì có trong đó. '这是图书馆' = 'Đây là thư viện.' '图书馆有很多书' = 'Trong thư viện có nhiều sách.' Hai chức năng khác nhau.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
门前面____一只小狗。
Xem đáp án
有
Điền vào chỗ trống
教室里没____老师。
Xem đáp án
有
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 有 / 书店 / 这里 / 一家
Xem đáp án
这里有一家书店。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Có nhiều học sinh trong thư viện.'
Xem đáp án
图书馆里有很多学生。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng cấu trúc Place + 有 + Object để mô tả phòng của bạn.
Xem đáp án
我房间里有一张床、一张桌子和很多书。
Điền vào chỗ trống
冰箱里 ___ 很多水果。
Xem đáp án
有
Điền vào chỗ trống
___ 上有一只猫。
Xem đáp án
床
Sắp xếp câu
Sắp xếp theo thứ tự: [有 / 一家 / 我家 / 咖啡店 / 旁边]
Xem đáp án
我家旁边有一家咖啡店。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Có một con chó trong công viên.'
Xem đáp án
公园里有一只狗。
Tự đặt câu
Mô tả những gì có trong phòng của bạn sử dụng cấu trúc Place + 有 + Object.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 我的房间里有一张床和一个书桌。 (Trong phòng tôi có một cái giường và một cái bàn học.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
小明的家有电。
Nhà của Tiểu Minh có điện.
Kế hoạch Năm năm lần thứ 15 của Trung Quốc hỗ trợ năng lượng sạchMới bắt đầu
商店里有油。
Trong cửa hàng có dầu.
Giá dầu vượt 100 đô la khi khủng hoảng Eo biển Hormuz leo thangMới bắt đầu
房间里有一个桌子。
Trong phòng có một cái bàn.
Bài hát mới Risk It All của Bruno Mars đứng đầu bảng xếp hạng toàn cầu BillboardMới bắt đầu
家里有电脑。
There is a computer in the home.
Trump Raises Cuba as Possible Next TargetMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe Place + 有 + Object trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.