Fluentide
HSK 2

...以后 — after...

Hãy dùng 以后 khi bạn muốn đặt một sự kiện vào dòng thời gian 'sau' một sự kiện khác — ví dụ như 'sau khi tôi tốt nghiệp, tôi sẽ đi làm', 'sau bữa tối, chúng ta sẽ xem phim'. Từ này đứng ở CUỐI mệnh đề hoặc cụm chỉ thời gian, ngược với tiếng Việt vốn đặt “sau khi” ở đầu: “sau khi ăn trưa” thành 吃完午饭以后. Đây là một trong những công cụ cơ bản để sắp xếp trình tự thời gian mà bạn sẽ sử dụng liên tục từ trình độ HSK 2 trở đi.

Cấu trúc

[EVENT/TIME] 以后, [NEXT CLAUSE]

...yǐhòu

Cách hiểu cấu trúc này

Tiếng Việt đặt “sau khi” ở phía trước: “Sau khi ăn trưa, tôi sẽ gọi cho bạn.” Tiếng Trung đặt 以后 ở phía sau sự kiện: 吃完午饭以后,我给你打电话. Chính vị trí cuối câu này làm người Việt vấp — theo phản xạ họ viết 以后吃饭, nhưng cụm đó lại mang nghĩa khác hẳn (“sau này thì ăn cơm”). Quy tắc là: bất cứ điều gì xảy ra TRƯỚC sẽ đứng TRƯỚC 以后; mệnh đề kết quả sẽ đứng sau.

Ví dụ

下班以后我去看朋友。

Xiàbān yǐhòu wǒ qù kàn péngyou.

Sau khi tan làm, tôi sẽ đi thăm bạn.

吃完饭以后我们去散步。

Chī wán fàn yǐhòu wǒmen qù sànbù.

Sau khi ăn xong, chúng ta sẽ đi dạo.

大学毕业以后他当了老师。

Dàxué bìyè yǐhòu tā dāng le lǎoshī.

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã trở thành giáo viên.

Lỗi thường gặp

Người mới học thường đặt 以后 ở đầu câu, vì tiếng Việt nói “sau khi tôi tan làm” với “sau khi” đứng trước. 以后 phải gắn vào cuối cụm từ chỉ sự kiện/thời gian đầu tiên, không phải ở đầu. Nếu đặt nó lên đầu, 以后 sẽ mang nghĩa 'trong tương lai / từ nay về sau' — một từ hoàn toàn khác.

❌ Sai

以后我下班, 我去买东西。

✅ Đúng

我下班以后, 我去买东西。

Đừng nhầm với

...的时候

Mang nghĩa 'khi' hoặc 'vào lúc', không phải 'sau khi'. 下班的时候 = 'khi bạn tan làm / trong khoảng thời gian tan làm'; 下班以后 = 'sau khi bạn tan làm.' Đừng nhầm lẫn hai cấu trúc này khi thứ tự thời gian là yếu tố quan trọng.

...之后

Có cùng nghĩa với 以后, nhưng trang trọng/văn viết hơn một chút. Hãy dùng 之后 trong văn viết và 以后 trong văn nói. Trong hầu hết các câu giao tiếp hàng ngày, hai từ này có thể thay thế cho nhau.

...以前

Cấu trúc đối lập: 'trước khi' thay vì 'sau khi.' Cũng đứng ở vị trí cuối, nhưng chiều hướng trên trục thời gian thì ngược lại. 吃饭以前 = trước khi ăn; 吃饭以后 = sau khi ăn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 下课 ___ 我们去吃饭。 (điền từ chỉ 'sau khi')

    Xem đáp án

    以后

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 三点 ___ 我有时间。 (điền từ chỉ 'sau khi')

    Xem đáp án

    以后

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [以后 / 我 / 回家 / 看 / 电视 / 下班]

    Xem đáp án

    下班以后我回家看电视。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Sau giờ học tôi sẽ đi thư viện.'

    Xem đáp án

    下课以后我去图书馆。

  5. Tự đặt câu

    Hãy viết một câu kể về việc bạn sẽ làm sau khi thức dậy vào ngày mai, sử dụng cấu trúc ...以后.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 明天早上起床以后我先喝一杯咖啡。 (Sáng mai ngủ dậy, việc đầu tiên tôi làm là uống một cốc cà phê.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

跑完以后他觉得不舒服。

Sau khi chạy xong, anh ấy cảm thấy không khỏe.

Nhà ảnh hưởng giáo dục Trương Tuyết Phong qua đờiSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe ...以后 — after... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.