把字句
Hãy dùng câu chữ 把 khi bạn muốn nhấn mạnh vào điều xảy ra ĐỐI VỚI một tân ngữ – ví dụ như 'tôi cầm cái cốc và làm vỡ nó', 'họ đẩy cửa mở ra', 'cô ấy đặt chìa khóa lên bàn'. Tiếng Trung kéo tân ngữ ra khỏi vị trí thông thường sau động từ và đặt nó sau chữ 把, sau đó bổ sung cho động từ một bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng hoặc sự thay đổi. Đây là cấu trúc ưu tiên cho các động từ liên quan đến việc cầm nắm, di chuyển, biến đổi, hoàn tất hoặc xử lý một vật gì đó. Nếu động từ không có bổ ngữ kết quả đi kèm, câu chữ 把 sẽ nghe thiếu tự nhiên và sai ngữ pháp.
Cấu trúc
[SUBJECT] 把 [OBJECT] [VERB] [RESULT/COMPLEMENT/了]
bǎ [OBJECT] [VERB]...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy coi 把 như một lá cờ, không phải động từ. Nó báo cho người nghe biết: 'Tôi sắp làm một việc cụ thể lên vật này — và đây là kết quả thay đổi.' Có hai điều bắt buộc: tân ngữ đứng sau 把 phải xác định (chìa khóa, con chó này — chứ không phải 'chìa khóa' hay 'một con chó' chung chung), và động từ phải đi kèm bổ ngữ kết quả, trợ từ 了, hoặc bổ ngữ xu hướng. Các động từ trần như 把书看 sẽ vi phạm quy tắc; còn 把书看完了 thì đúng.
Ví dụ
他把杯子打破了。
Tā bǎ bēizi dǎpò le.
Anh ấy làm vỡ cốc.
请把窗户关上。
Qǐng bǎ chuānghu guānshàng.
Làm ơn đóng cửa sổ lại.
妈妈把孩子送到了学校。
Māma bǎ háizi sòng dào le xuéxiào.
Mẹ đưa con đến trường.
Lỗi thường gặp
Người học thường viết câu có 把 với động từ trần rồi dừng lại ('Tôi đặt cuốn sách'). Tiếng Trung đòi hỏi động từ phải cho biết tân ngữ đã ra sao — đặt ở đâu, vỡ thành gì, hoàn thành khi nào. Thêm bổ ngữ kết quả, 了, hoặc bổ ngữ xu hướng sẽ sửa lỗi này.
我把书看。
我把书看完了。
Đừng nhầm với
被 + (Agent) + Verb + Result
Dùng 被 khi bạn muốn tân ngữ trở thành chủ ngữ của câu (tập trung vào đối tượng chịu tác động). 把 giữ nguyên người thực hiện hành động làm chủ ngữ (tập trung vào hành động).
Subject + Verb + Object
Dùng trật tự từ Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ thông thường khi không cần nhấn mạnh vào một kết quả cụ thể. Chỉ chuyển sang cấu trúc 把 khi bạn muốn nhấn mạnh những gì đã xảy ra với một tân ngữ xác định.
将 + Object + Verb + Result
Cùng cấu trúc xử lý sự vật như 把, nhưng 将 mang tính trang trọng, dùng trong văn viết, hợp đồng và tin tức. 把 là cách dùng mặc định trong văn nói hàng ngày.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 请 ___ 这本书还给我。
Xem đáp án
把
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他把饭吃 ___。 (xong)
Xem đáp án
完了
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 把 / 打扫 / 干净 / 房间 / 我 / 了
Xem đáp án
我把房间打扫干净了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy đặt chìa khóa lên bàn.
Xem đáp án
她把钥匙放在桌子上。
Tự đặt câu
Viết một câu mô tả những gì bạn đã làm với điện thoại của mình hôm nay, sử dụng 把.
Xem đáp án
我把手机充满了电。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
他想把这些女孩送给别的人。
He wanted to give these girls to other people.
BBC Exposes Epstein's Brazil Modeling Pipeline
特朗普把那个国家的领导人换掉了。
Trump replaced that country's leader.
Trump Raises Cuba as Possible Next TargetTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 把字句 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.