Fluentide
HSK 3-4

把...叫做...

Dùng cấu trúc 把……叫做…… để diễn đạt việc ai đó gọi hoặc đặt tên cho một sự vật là gì, tức là “người ta gọi X bằng tên Y”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết khi bạn giới thiệu một thuật ngữ, ví dụ: “các nhà xã hội học gọi loại tình huống này là chủ nghĩa phân biệt chủng tộc mà không có người phân biệt chủng tộc”. Thành phần 把 đưa sự vật được đặt tên lên phía trước; 叫做 (nghĩa đen là “được gọi là”) đóng vai trò là động từ dùng để gắn nhãn. Bạn có thể sử dụng cấu trúc này trong tin tức, bài viết học thuật và các định nghĩa; trong văn nói hàng ngày, người ta thường chỉ dùng 叫 mà bỏ 做.

Cấu trúc

[SUBJECT] 把 [THING] 叫做 [NAME / LABEL]

bǎ... jiào zuò...

Cách hiểu cấu trúc này

Phần này hiện đang là tiếng Anh

叫做 is a two-character verb that needs an object before it — that's why 把 has to grab the thing being named and place it up front. Read 把 X 叫做 Y as 'take X, label it Y.' The label itself can be a single word, a phrase, or a longer descriptive name in quotes. The 做 is what makes 叫 specifically about naming rather than calling someone over (叫他过来 'call him over' uses 叫 differently).

Ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

人们把这种现象叫做“内卷”。

Rénmen bǎ zhè zhǒng xiànxiàng jiào zuò "nèijuǎn".

People call this phenomenon "involution."

我们把这种饺子叫做“饺子”,不叫做“包子”。

Wǒmen bǎ zhè zhǒng jiǎozi jiào zuò "jiǎozi", bù jiào zuò "bāozi".

We call this kind of dumpling "jiaozi," not "baozi."

经济学家把这种政策叫做“量化宽松”。

Jīngjì xuéjiā bǎ zhè zhǒng zhèngcè jiào zuò "liànghuà kuānsōng".

Economists call this kind of policy "quantitative easing."

Lỗi thường gặp

Phần này hiện đang là tiếng Anh

Learners use 是 instead of 叫做, writing 'they say X is Y' when they mean 'they call X by the name Y.' 是 just states identity; 叫做 specifically introduces a naming or labeling act.

❌ Sai

我们把这种情况是“数字疲劳”。

✅ Đúng

我们把这种情况叫做“数字疲劳”。

Đừng nhầm với

Phần này hiện đang là tiếng Anh

称为

More formal — 'is termed as.' Use 称为 in academic prose; 叫做 fits journalism and conversation.

Plain 叫 (without 做) can mean 'is called' (我叫小明) or 'to summon' (叫他来). 叫做 specifically introduces a coined or descriptive label.

把……看作……

看作 means 'regard as' — about how something is perceived. 叫做 is about the literal name people use for it.

Luyện tập

Phần đề bài đang là tiếng Anh

  1. Điền vào chỗ trống

    大家____这只小狗叫做小白。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    我们把这种现象叫____“信息过载”。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Arrange: 叫做 / 把 / 我们 / 这种 / 习惯 / “数字戒断”

    Xem đáp án

    我们把这种习惯叫做“数字戒断”。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Translate: People call this type of movie a "black comedy."

    Xem đáp án

    人们把这种电影叫做“黑色喜剧”。

  5. Tự đặt câu

    Write one sentence using 把……叫做…… to introduce a term from your field.

    Xem đáp án

    工程师把这种漏洞叫做“零日漏洞”。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

社会学家这种情况叫做“没有种族主义者的种族主义”。

Sociologists call this situation "racism without racists."

Vinicius Jr. Fights Racist Abuse at Real MadridTrung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 把...叫做... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.