Fluentide
HSK 5-6

把……视为……

Hãy dùng cấu trúc 把……视为…… khi bạn muốn diễn đạt việc ai đó đối xử, xem xét hoặc phân loại một sự vật như một loại cụ thể nào đó – tức là “xem X là Y”, “coi X là Y”. Đây là phiên bản trang trọng hơn của 把……看成……, thường xuất hiện trong các bài luận, bình luận tin tức và bất kỳ ngữ cảnh nào mà bạn đang mô tả cách một tổ chức, xã hội hoặc một người nói có suy nghĩ sâu sắc định khung một vấn đề. Sắc thái của nó mang tính chủ đích: 视为 ngụ ý một phán đoán có cân nhắc, chứ không phải là nhận thức ngẫu hứng.

Cấu trúc

[SUBJECT] 把 [OBJECT] 视为 [CATEGORY/IDENTITY]

bǎ... shì wéi...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 视 nghĩa là 'coi' (nghĩa đen là 'nhìn') và 为 ở đây mang nghĩa cổ điển là 'là' — gộp lại, 视为 là một động từ kép cố định, bắt buộc phải có tân ngữ đứng trước nó. Chữ 把 đặt phía trước thực hiện chức năng thông thường: đánh dấu đối tượng bị tác động. Vì vậy, cấu trúc 把 X 视为 Y được hiểu là 'lấy X, phân loại nó trong tâm trí thành Y'. Bạn không thể bỏ 把 trong cấu trúc này nếu không sắp xếp lại câu — 视为 cần tân ngữ của nó được đưa lên phía trước.

Ví dụ

我们把诚信视为最重要的品质。

Wǒmen bǎ chéngxìn shì wéi zuì zhòngyào de pǐnzhì.

Chúng tôi coi trọng sự liêm chính như phẩm chất quan trọng nhất.

他把这次失败视为一次学习的机会。

Tā bǎ zhè cì shībài shì wéi yī cì xuéxí de jīhuì.

Anh ấy xem thất bại lần này là một cơ hội học hỏi.

古代社会把读书视为唯一的出路。

Gǔdài shèhuì bǎ dúshū shì wéi wéiyī de chūlù.

Xã hội cổ đại coi việc đọc sách là con đường duy nhất để tiến thân.

Lỗi thường gặp

Người học thường viết riêng 视 hoặc dùng ngẫu nhiên 视作 và quên rằng 视为 là một đơn vị khóa chặt không thể tách rời. Việc tách rời nó ('视他为朋友' về mặt kỹ thuật tồn tại trong văn phong cổ điển nhưng nghe cứng nhắc trong văn xuôi hiện đại) hoặc thay 为 bằng 是 sẽ phá vỡ cấu trúc.

❌ Sai

我们把AI视是工具。

✅ Đúng

我们把AI视为工具。

Đừng nhầm với

把……看成……

Tương đương gần gũi trong văn nói. Dùng 看成 trong giao tiếp hàng ngày, dùng 视为 trong văn viết và phân tích.

把……当作……

当作 mang sắc thái 'đối xử như thể nó là', thường chứa đựng trọng lượng cảm xúc ('Tôi coi anh ấy như anh em ruột'). 视为 trung lập hơn và mang tính phân loại.

认为……是……

认为 chỉ đơn thuần nêu ra một ý kiến ('Tôi nghĩ X là Y'). 把……视为…… khung hóa nó như một cách cố ý nhìn nhận sự vật, thường mang tính thể chế hoặc thói quen.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    她____这份工作视为人生的转折点。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    公司把员工视____最宝贵的资源。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 视为 / 大家 / 他 / 把 / 英雄

    Xem đáp án

    大家把他视为英雄。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Họ coi giáo dục là một quyền cơ bản.

    Xem đáp án

    他们把教育视为一项基本权利。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 把……视为…… về một giá trị mà bạn trân trọng.

    Xem đáp án

    我把家人视为我生命中最重要的部分。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 把……视为…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.