Fluentide
HSK 5-6

把……转向……

Hãy dùng cụm từ mang phong cách văn viết này khi bạn muốn chuyển hướng sự chú ý hoặc tập trung – ‘chuyển X sang Y’. Cấu trúc 把 đánh dấu đối tượng bị chuyển hướng (ánh mắt, sự chú ý, trọng tâm, cuộc trò chuyện), còn 转向 nêu ra mục tiêu mới. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài luận, bài giảng và kịch bản phát thanh, nơi người nói dẫn dắt khán giả: ‘Hãy cùng chuyển ánh nhìn của chúng ta sang dàn diễn viên phụ.’ Trong văn nói, người ta thường dùng 看 hoặc 说 thay thế; 把……转向…… phù hợp với lối viết có chủ đích và cấu trúc chặt chẽ.

Cấu trúc

(让我们/我把) 把 [OBJECT] 转向 [NEW TARGET]。

bǎ... zhuǎnxiàng...

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 把 nắm lấy tân ngữ — thường là những khái niệm trừu tượng như 目光 (ánh mắt), 注意力 (sự chú ý), 话题 (chủ đề thảo luận), 焦点 (tiêu điểm) — và trao nó cho 转向, từ này sau đó sẽ xoay hướng nó về đích đến mới. Cả hai phần đều bắt buộc: 把 đánh dấu CÁI GÌ đang được di chuyển, còn 转向 chỉ ra NƠI nó sẽ đi đến. Bỏ 转向 thì cụm 把 sẽ bị treo lơ lửng; bỏ 把 thì tân ngữ mất đi trạng thái 'bị tác động'.

Ví dụ

让我们把目光转向下一个话题。

Ràng wǒmen bǎ mùguāng zhuǎnxiàng xià yī ge huàtí.

Hãy cùng chuyển ánh mắt của chúng ta sang chủ đề tiếp theo.

他把话题转向了家人。

Tā bǎ huàtí zhuǎnxiàng le jiārén.

Anh ấy đã chuyển chủ đề thảo luận sang gia đình.

媒体把焦点转向了普通工人的生活。

Méitǐ bǎ jiāodiǎn zhuǎnxiàng le pǔtōng gōngrén de shēnghuó.

Truyền thông đã chuyển tiêu điểm sang cuộc sống của những người lao động bình thường.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt một vật thể cụ thể sau 把 (như 椅子 - cái ghế) vì các ví dụ về 把 trong sách giáo khoa thường dùng với đồ vật. Với 转向, tân ngữ nên là thứ trừu tượng — sự chú ý, ánh mắt, hướng thảo luận — chứ không phải một món đồ vật lý để cầm nắm.

❌ Sai

我们把椅子转向了窗户。

✅ Đúng

我们把话题转向了下一个问题。

Đừng nhầm với

把 + Object + Verb + Result

Cấu trúc 把 nói chung (ví dụ: 把杯子打破了 - làm vỡ cốc) xử lý các hành động cụ thể lên đồ vật. Còn 把……转向…… là một cách diễn đạt tu từ cố định dùng để chuyển hướng sự tập trung.

让我们看看...

Cách nói giao tiếp 'hãy cùng nhìn vào...' (让我们看看...) khác với 把……转向…… ở chỗ cấu trúc sau trang trọng hơn, phù hợp với lời thoại có kịch bản hoặc bài luận.

转向 (alone, no 把)

Khi đứng một mình (không có 把), 转向 là một nội động từ thông thường nghĩa là 'chuyển hướng về phía' (ví dụ: 公司转向新能源 - công ty chuyển hướng sang năng lượng mới). Phiên bản có 把 sẽ nêu rõ ràng cái gì đang được chuyển hướng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 让我们 ___ 注意力转向新的项目。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 主持人把话题 ___ 向了体育新闻。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp thành câu: 转向 / 我们 / 把 / 教育问题 / 现在 / 讨论

    Xem đáp án

    我们现在把讨论转向教育问题。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Bây giờ hãy cùng chuyển sự tập trung của chúng ta sang chương tiếp theo.

    Xem đáp án

    现在让我们把焦点转向下一章。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 把……转向…… để chuyển sự chú ý từ một chủ đề này sang một chủ đề khác.

    Xem đáp án

    让我们把话题转向气候变化对农业的影响。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 把……转向…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.