Fluentide
HSK 5-6

被批评为...

Một khung câu bị động dùng để gán nhãn tiêu cực — 'bị chỉ trích là X'. Chủ ngữ là đối tượng chịu sự chỉ trích; 为 giới thiệu nhãn hiệu đang được gán cho họ. Đây là ngôn ngữ nặng nề, thường thấy trong tin tức hoặc văn nghị luận, phổ biến trong các bài đưa tin về nhân vật công chúng, cơ quan quản lý và hành vi doanh nghiệp. Cấu trúc này ngụ ý một phán xét có nguồn dẫn hoặc có thể trích dẫn, chứ không phải là lời phàn nàn cá nhân.

Cấu trúc

[TARGET] 被批评为 [LABEL]

bèi pīpíng wéi...

Cách hiểu cấu trúc này

Trong cấu trúc này, 为 mang nghĩa 'là' hoặc 'với tư cách là' — nó đồng nhất đối tượng bị chỉ trích với một nhãn dán cụ thể. Vì vậy, 被批评为 chính là dạng bị động của cụm 批评 X 为 Y ('chỉ trích X là Y'). Kết quả tạo ra cảm giác giống như một sự 'đóng mác' công khai hơn là một lời phàn nàn cá nhân đơn thuần. Nếu phần đứng sau 为 không phải là một danh từ, vai trò, hoặc hạng mục (những thứ phù hợp với cấu trúc 'X là Y'), thì mẫu câu này sẽ không hoạt động đúng; trong trường hợp đó, bạn nên dùng 被批评 kèm theo một mệnh đề thông thường thay thế.

Ví dụ

他被批评为“不情愿的监管者”。

Tā bèi pīpíng wéi “bù qíngyuàn de jiānguǎnzhě”.

Anh ấy bị chỉ trích là một 'nhà quản lý bất đắc dĩ'.

这被批评为对污染者的“轻描淡写”的惩罚。

Zhè bèi pīpíng wéi duì wūrǎnzhě de “qīngmiáodànxiě” de chéngfá.

Điều này bị chỉ trích là hình phạt 'nhẹ nhàng' đối với những kẻ gây ô nhiễm.

这部电影被批评为对历史的不负责任的改编。

Zhè bù diànyǐng bèi pīpíng wéi duì lìshǐ de bú fù zérèn de gǎibiān.

Bộ phim này bị chỉ trích là một bản chuyển thể thiếu trách nhiệm từ lịch sử.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ sót chữ 为 và đặt ngay một mệnh đề dài sau 被批评, ví dụ như 被批评他做得不好. Khi dùng 为, vị trí đó cần một cụm danh từ hoặc một nhãn dán ngắn gọn (một vai trò, một tên gọi, một sự đặc trưng). Những lời chỉ trích mở, không đóng khung vào một nhãn cụ thể, thì nên dùng 被批评 đơn giản.

❌ Sai

他被批评为他没有做好工作。

✅ Đúng

他被批评为不称职的领导。

Đừng nhầm với

被称为……

Cùng cấu trúc hình thức, nhưng mang sắc thái trung lập hoặc tích cực: 'được gọi là / được biết đến là'. Ví dụ: 被称为天才 = 'được gọi là thiên tài'. Trong khi đó, 被批评为 mang hàm ý phán xét tiêu cực rõ ràng.

被认为是……

'Được coi là…' — mô tả một quan điểm về sự vật, sự việc, không nhất thiết mang tính chỉ trích. Hãy dùng 被认为是 cho các mô tả trung lập, và dùng 被批评为 khi đó cụ thể là một lời phê bình công khai.

被指责……

指责 gần nghĩa với 'buộc tội/đổ lỗi' hơn và thường được theo sau bởi một hành động cụ thể (ví dụ: 被指责包庇下属 - bị buộc tội bao che cấp dưới), chứ không phải một nhãn dán. Ngược lại, 批评为 gắn liền với một nhãn cố định.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 该政策___批评为“形式主义”。

    Xem đáp án

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 他被批评___对工作不认真的员工。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 批评 / 公司 / 这家 / 不透明 / 为 / 被 (Công ty này bị chỉ trích là thiếu minh bạch.)

    Xem đáp án

    这家公司被批评为不透明。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Quyết định này bị chỉ trích là 'quá chậm chạp'.

    Xem đáp án

    这个决定被批评为“太慢”。

  5. Tự đặt câu

    Hãy sử dụng 被批评为…… trong một câu văn phong báo chí nói về một công ty hoặc nhân vật công chúng.

    Xem đáp án

    这位市长被批评为“缺乏远见的领导者”,因为他多年没有更新城市的交通规划。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 被批评为... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.