归咎于
Hãy dùng 归咎于 khi bạn muốn quy trách nhiệm một cách trang trọng cho một kết quả xấu về một nguyên nhân cụ thể — chẳng hạn như thiệt hại kinh tế, tai nạn hay một chính sách thất bại. Đây là động từ mà các bài xã luận và nhà phân tích sử dụng với nghĩa “quy lỗi cho” hoặc “đổ lỗi cho”. Sắc thái của nó luôn mang tính tiêu cực: bạn không bao giờ dùng 归咎于 cho thành công, mà chỉ dùng cho các vấn đề, mất mát và thất bại. Hãy dành cấu trúc này cho văn viết và bình luận tin tức; trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 怪 hoặc 都是因为 thay thế.
Cấu trúc
把 [PROBLEM] 归咎于 [CAUSE]
guī jiù yú
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 归咎于 là một mũi tên một chiều chỉ vào đối tượng chịu trách nhiệm. Chữ 于 là cố định và bắt buộc — đó là giới từ gắn liền với động từ, giống như 于 trong 来自于 hay 致力于. Hãy coi 归咎于 như một động từ dùng trong phòng xử án: ai đó đã xác định sự việc này là tiêu cực, và giờ họ đang chính thức quy kết trách nhiệm cho nó.
Ví dụ
他把公司的亏损归咎于市场环境。
Tā bǎ gōngsī de kuīsǔn guījiù yú shìchǎng huánjìng.
Anh ấy quy kết khoản lỗ của công ty là do môi trường thị trường.
不要把所有问题都归咎于别人。
Bùyào bǎ suǒyǒu wèntí dōu guījiù yú biérén.
Đừng quy kết mọi vấn đề đều là lỗi của người khác.
专家把这次事故归咎于人为失误。
Zhuānjiā bǎ zhè cì shìgù guījiù yú rénwéi shīwù.
Các chuyên gia quy kết vụ tai nạn này là do sai sót của con người.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ chữ 于 vì cảm thấy 归咎 đã là một động từ hoàn chỉnh. Thực tế không phải vậy. Nếu thiếu 于, nguyên nhân sẽ bị bỏ lửng và câu trở nên sai ngữ pháp trong văn viết chuẩn mực.
他把失败归咎中国的政策。
他把失败归咎于中国的政策。
Đừng nhầm với
怪
Từ '怪' mang nghĩa 'trách cứ' trong văn nói. Hãy dùng 怪 trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: '别怪我'), còn 归咎于 thì dùng trong bài luận và phân tích tin tức.
归功于
Cùng cấu trúc nhưng ngược chiều cảm xúc. 归功于 dùng để ghi nhận công lao cho một kết quả tốt; 归咎于 dùng để quy kết lỗi lầm cho một kết quả xấu.
由于
由于 chỉ nêu ra nguyên nhân một cách trung lập ('do', 'bởi vì'). 归咎于 chủ động quy kết trách nhiệm và hàm ý rằng có ai đó hoặc điều gì đó đáng bị chê trách.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
他把失败____于运气不好。
Xem đáp án
归咎
Điền vào chỗ trống
媒体把这场危机归咎____政府的决策。
Xem đáp án
于
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ: 归咎于 / 他 / 天气 / 把 / 迟到
Xem đáp án
他把迟到归咎于天气。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy quy kết thất bại là do huấn luyện viên.
Xem đáp án
他把这场失利归咎于教练。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng cấu trúc 把……归咎于…… về một tin tức gần đây.
Xem đáp án
分析师把股市下跌归咎于央行的加息决定。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
马特斯直言不讳地指出,这种市场扭曲主要归咎于中国“大规模”的补贴政策以及货币估值问题。
Matthes bluntly stated that this market distortion is mainly attributable to China's 'massive' subsidy policies and currency valuation issues.
German Chancellor Merz Visits BeijingCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 归咎于 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.