被……所……
Hãy dùng cấu trúc 被...所... khi bạn muốn diễn đạt câu bị động mang phong cách trang trọng, thuộc văn viết – nghĩa là 'bị/được [động từ] hóa bởi...'. Đây là phiên bản nâng cấp mang tính văn chương của cấu trúc 被 thông thường: 被 dùng để giới thiệu tác nhân gây ra hành động, còn 所 đứng ngay trước động từ để tạo cho toàn bộ cấu trúc một cảm giác chừng mực, giống như trong các bài luận. Bạn sẽ bắt gặp cấu trúc này trên báo chí, trong các văn bản học thuật và văn xuôi suy ngẫm, hầu như không bao giờ xuất hiện trong giao tiếp đời thường.
Cấu trúc
[SUBJECT] 被 [AGENT] 所 [VERB]
bèi... suǒ...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung: cấu trúc 被 thông thường kể lại một sự kiện; còn 被...所... khung hóa một trạng thái đã được thiết lập. Chữ 所 biến động từ thành một dạng gần với phân từ bị động — '被推崇' cho bạn biết anh ấy đã được khen ngợi, còn '被...所推崇' xem việc 'được khen ngợi' như một địa vị bền vững. Vì tính chất trang trọng này, các động từ điền vào chỗ trống thường là những hành động trừu tượng đơn âm tiết: 推崇, 吸引, 感动, 接受, 认可, 影响. Một động từ đời thường đặt vào vị trí này sẽ nghe rất sai.
Ví dụ
他被她的勇气所感动。
Tā bèi tā de yǒngqì suǒ gǎndòng.
Anh ấy đã bị lay động bởi lòng dũng cảm của cô ấy.
这种观点已经被大众所接受。
Zhè zhǒng guāndiǎn yǐjīng bèi dàzhòng suǒ jiēshòu.
Quan điểm này đã được công chúng chấp nhận.
年轻人很容易被网络上的信息所影响。
Niánqīngrén hěn róngyì bèi wǎngluò shàng de xìnxī suǒ yǐngxiǎng.
Giới trẻ dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin trên mạng.
他被这部电影所深深感动。
Tā bèi zhè bù diànyǐng suǒ shēnshēn gǎndòng.
Anh ấy đã bị bộ phim này làm cho xúc động sâu sắc.
这些古老的传统正逐渐被人们所遗忘。
Zhèxiē gǔlǎo de chuántǒng zhèng zhújiàn bèi rénmen suǒ yíwàng.
Những truyền thống cổ xưa này đang dần bị mọi người lãng quên.
他的观点被越来越多的学者所接受。
Tā de guāndiǎn bèi yuè lái yuè duō de xuézhě suǒ jiēshòu.
Quan điểm của ông ấy đang được ngày càng nhiều học giả chấp nhận.
这位作家被广大读者所喜爱。
Zhè wèi zuòjiā bèi guǎngdà dúzhě suǒ xǐ'ài.
Nhà văn này được đông đảo độc giả yêu mến.
Lỗi thường gặp
Người học thường chèn 所 vào trước bất kỳ động từ nào để nghe trang trọng, bao gồm cả các động từ hai âm tiết và các sự kiện đời thường. Cấu trúc 被...所... đi kèm với các động từ trừu tượng, đơn âm tiết trong văn phong nâng cao. Việc sử dụng nó với các hành động vật lý hàng ngày nghe có vẻ kỳ quặc hoặc giả tạo.
我被他所打了。
我被他的真诚所感动。
Đừng nhầm với
被 + Agent + Verb
Cấu trúc bị động thông thường. Hãy dùng 被 đơn thuần cho các sự kiện cụ thể và lời nói hằng ngày. Chỉ dành 被...所... cho các ngữ cảnh viết lách, trừu tượng và mang tính đánh giá.
为 ... 所 ...
Người anh em họ thậm chí còn mang tính văn chương hơn: '为人所知' (được mọi người biết đến). Có nghĩa tương tự như 被...所..., hầu như chỉ xuất hiện trong các bài luận và các cụm thành ngữ bốn chữ.
受 ... 影响
Dành riêng cho các động từ chỉ sự ảnh hưởng/tác động: '受他影响' (chịu ảnh hưởng bởi anh ấy). 被...所... có phạm vi rộng hơn; còn 受 có phạm vi hẹp hơn và đọc lên nghe bớt nặng nề hơn một chút.
被 + Agent + Verb
Cấu trúc bị động mặc định — sắc thái trung tính, dùng được ở mọi nơi. Hãy bỏ 所 đi trừ khi bạn đang hướng tới một giọng văn trang trọng, mang tính văn viết.
为...所...
Cấu trúc bị động mang tính cổ điển/văn chương hơn: '为他所爱' ('được anh ấy yêu thương'). Thậm chí còn trang trọng hơn cả 被...所... — thường gặp trong các bài luận cũ và tục ngữ.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
他的故事 ___ 很多读者所感动。
Xem đáp án
被
Điền vào chỗ trống
这部电影被全世界 ___ 喜爱。
Xem đáp án
所
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [被 / 大家 / 她 / 所 / 认可 / 的努力]
Xem đáp án
她的努力被大家所认可。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Ý tưởng này từ lâu đã được xã hội chấp nhận.'
Xem đáp án
这种想法早就被社会所接受。
Tự đặt câu
Viết một câu trang trọng về một ý tưởng, tác phẩm hoặc con người được công nhận rộng rãi, sử dụng 被...所....
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 他的研究已经被国际学界所认可。 (Nghiên cứu của anh ấy đã được giới học thuật quốc tế công nhận.)
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 他的故事被许多人 ___ 知。
Xem đáp án
所
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung (văn phong trang trọng): Những phong tục này đang dần bị giới trẻ lãng quên.
Xem đáp án
这些习俗正逐渐被年轻人所遗忘。
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: 被 / 所 / 大家 / 他的努力 / 看到
Xem đáp án
他的努力被大家所看到。
Tự đặt câu
Sử dụng 被...所... trong một câu trang trọng về điều gì đó được yêu mến hoặc chấp nhận rộng rãi.
Xem đáp án
这部电影被无数观众所喜爱。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 3 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
不管外界对政治局势如何评判,至少在这一刻,正如豪尔赫·马斯所言,努力、牺牲和梦想,依然是被这个社会所推崇的普世价值。
No matter how the outside world judges the political situation, at least at this moment, just as Jorge Mas said, hard work, sacrifice, and dreams are still universal values esteemed by this society.
Messi Visits Trump White House With Inter MiamiCao cấp
这一群体涵盖了从寻求传统中医调理到需要复杂癌症治疗的各类患者,他们被中国医疗体系的高效率、相对低廉的成本以及日益精进的专科技术所吸引。
This group ranges from those seeking traditional Chinese medicine therapies to patients requiring complex cancer treatments, drawn by the efficiency, relatively low costs, and increasingly refined specialist expertise of China's medical system.
Mongolian Baby Saved at Shanghai Renji HospitalCao cấp
朱利亚的核心论点非常尖锐,他说,当今最先进的AI模型,本质上不过是"被美化了的袖珍计算器"。
Julia's core argument is very sharp — he says today's most advanced AI models are essentially nothing more than "glorified pocket calculators."
Luc Julia Questions Whether AI Really ThinksCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 被……所…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.