Fluentide
HSK 5-6

绝不是... 更不是...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn bác bỏ cùng lúc hai quan niệm sai lầm có liên quan với nhau – 'hoàn toàn không phải A, càng không phải B.' Vế đầu tiên phủ định cách hiểu sai hiển nhiên; vế thứ hai phủ định một khả năng còn cực đoan hơn. Bạn sẽ bắt gặp cấu trúc này trong các bài xã luận, tuyên ngôn, lời biện hộ, và bất kỳ tình huống tu từ nào mà người viết muốn vạch ra một ranh giới rõ ràng: 'điều này không chỉ đơn thuần là X — mà thậm chí còn khác xa với điều tồi tệ hơn mà một số người tưởng tượng.'

Cấu trúc

绝不是 [A], 更不是 [B]

jué bú shì... gèng bú shì...

Cách hiểu cấu trúc này

绝 nghĩa là 'tuyệt đối', nâng mức độ phủ định lên cao. 更 sau đó tăng thêm cường độ: 'và càng không phải là B'. Hai vế câu leo thang trên một bậc thang của sự bác bỏ — B là điều tồi tệ hơn hoặc cực đoan hơn A, và người nói muốn đảm bảo rằng cả hai đều không đúng. Trật tự rất quan trọng: B phải nghe như một lời buộc tội nặng hơn A, nếu không thì 更 sẽ không phát huy tác dụng.

Ví dụ

这绝不是小事, 更不是可以忽略的问题。

Zhè jué bú shì xiǎo shì, gèng bú shì kěyǐ hūlüè de wèntí.

Đây tuyệt đối không phải chuyện nhỏ, càng không phải là vấn đề có thể bỏ qua.

他绝不是懒, 更不是没能力。

Tā jué bú shì lǎn, gèng bú shì méi nénglì.

Anh ấy tuyệt đối không lười, càng không phải là không có năng lực.

成功绝不是运气, 更不是天赋。

Chénggōng jué bú shì yùnqi, gèng bú shì tiānfù.

Thành công tuyệt đối không phải là may mắn, càng không phải là tài năng thiên bẩm.

Lỗi thường gặp

Người học thường đảo ngược trật tự — đặt sự phủ định mạnh hơn vào vị trí đầu tiên và sự phủ định yếu hơn vào vị trí thứ hai. Cấu trúc này yêu cầu 更不是 phải mang tính tăng tiến, nên mục thứ hai phải cực đoan hơn. Nếu chúng ngang bằng nhau, hãy dùng 不是...也不是... thay thế.

❌ Sai

他绝不是骗子, 更不是说错了话。

✅ Đúng

他绝不是说错了话, 更不是骗子。

Đừng nhầm với

不是...也不是...

'Không phải A, cũng không phải B' đơn thuần — trung lập, không có sự tăng tiến. Dùng khi hai mục đều sai như nhau; dùng 绝不是...更不是... khi bạn muốn tăng cường độ.

不仅不是...而且不是...

Thêm ý 'không những không phải A mà còn không phải B' ở dạng phủ định — cả hai sự phủ định đều được nhấn mạnh, nhưng không có đường cong tăng tiến. Gần với 'không A cũng chẳng B'; ít sức nặng tu từ hơn so với 绝不是...更不是....

绝对不是...

Sự phủ định tuyệt đối trong một mệnh đề đơn. Dùng khi bạn chỉ cần bác bỏ mạnh mẽ một điều; cặp 更不是 chỉ thực sự hữu ích khi có một hiểu lầm nghiêm trọng hơn cần phải bác bỏ nữa.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    这 ___ 是误会, 更不是故意的。

    Xem đáp án

    绝不

  2. Điền vào chỗ trống

    他绝不是普通的工人, ___ 不是新手。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: [绝不是 / 错误 / 这 / 更不是 / 失败 / 一次]

    Xem đáp án

    这绝不是一次错误, 更不是失败。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Đây tuyệt đối không phải là một trò chơi, càng không phải là một trò đùa.'

    Xem đáp án

    这绝不是游戏, 更不是玩笑。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu bảo vệ một sự vật hoặc một người nào đó trước hai lời buộc tội có mức độ tăng dần, sử dụng 绝不是...更不是....

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 我们的产品绝不是劣质品, 更不是骗局。 (Sản phẩm của chúng tôi tuyệt đối không phải hàng kém chất lượng, càng không phải một trò lừa.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

他所倡导的,绝不是那种为了打发时间而进行的无脑消耗,更不是那种被社交媒体算法裹挟的末日刷屏。

What he advocates is by no means that kind of brainless depletion done just to kill time, nor is it doomscrolling hijacked by social media algorithms.

China Urges Workers to Relax After WorkCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 绝不是... 更不是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.