Fluentide
HSK 2

不是... 就...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn phản bác lại ý kiến cho rằng một việc nào đó là đơn giản hoặc hiển nhiên – ‘không phải cứ muốn là được’. Mệnh đề đầu tiên nêu ra điều mà người ta mặc định là đã đủ; mệnh đề thứ hai khẳng định rằng kết quả không tự động xảy ra từ đó. Cấu trúc này mang sắc thái sửa sai nhẹ nhàng, thường đi kèm với 能 hoặc 会: 不是想做就能做.

Cấu trúc

不是 [ASSUMED ACTION] 就 [ASSUMED RESULT]

búshì... jiù...

Cách hiểu cấu trúc này

Đây là cấu trúc mang nghĩa “bạn không thể đi đường tắt”. Chữ 就 ở đây có nghĩa là “chỉ cần làm X”, còn chữ 不是 đứng trước sẽ phủ định lối suy nghĩ đi đường tắt đó: “không phải cứ làm X là sẽ đạt được Y”. Đây là một dạng khác của 不是...就... so với phiên bản lựa chọn “hoặc A hoặc B” — dấu hiệu nhận biết là 就 được theo sau bởi các từ chỉ kết quả như 能, 会, 行, báo hiệu ý nghĩa “dẫn đến kết quả”.

Ví dụ

不是你想做就能做好的。

Búshì nǐ xiǎng zuò jiù néng zuòhǎo de.

Không phải cứ muốn làm là bạn sẽ làm tốt được đâu.

不是有钱就一定幸福。

Búshì yǒu qián jiù yídìng xìngfú.

Có tiền không có nghĩa là chắc chắn sẽ hạnh phúc.

不是学了就会用。

Búshì xué le jiù huì yòng.

Học rồi không có nghĩa là sẽ biết cách sử dụng.

Lỗi thường gặp

Người học thường nhầm lẫn cấu trúc này với dạng lựa chọn 不是...就... và cảm thấy bối rối. Phiên bản lựa chọn ghép hai danh từ hoặc hành động làm các phương án thay thế; còn phiên bản này ghép một hành động với kết quả tự động được giả định của nó, rồi phủ định mối liên hệ đó.

❌ Sai

他不是中国人就是日本人。 (used to mean 'just being Chinese doesn't make him Japanese')

✅ Đúng

不是中国人就懂中国文化。

Đừng nhầm với

不是...就是... (either/or)

Sử dụng phiên bản lựa chọn để liệt kê hai phương án (“hoặc A hoặc B”); còn 不是...就... này phủ định ý tưởng rằng A sẽ tự động dẫn đến B.

并不是...就...

Thêm 并 vào sẽ làm lời phủ định trở nên nhấn mạnh hơn — “thực sự không phải là...”. Cùng logic, nhưng thái độ phản bác mạnh mẽ hơn.

想...就...

想...就... khi đứng riêng có nghĩa là “khi nào bạn muốn thì cứ...”; cấu trúc này thường phủ định chính điều đó, nói rằng bạn không thể cứ thích là làm theo ý mình.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    _____ 努力就一定成功, 方法也很重要。 (không phải là)

    Xem đáp án

    不是

  2. Điền vào chỗ trống

    不是说几句话_____ 能解决问题。 (thì có thể)

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 就 / 不是 / 能 / 想 / 走 / 你

    Xem đáp án

    不是你想走就能走。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Không phải cứ mua sách về là nghĩa là bạn đã đọc nó.

    Xem đáp án

    不是买了书就读过了。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 不是...就... để phản bác một giả định phổ biến.

    Xem đáp án

    不是会说中文就能教中文。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

不是你想做能做好的。

That you cannot just do well simply because you want to.

Trump Raises Cuba as Possible Next TargetSơ cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 不是... 就... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.