才能
Hãy dùng 才能 khi một việc phải xảy ra TRƯỚC thì việc khác mới có thể thực hiện được – nghĩa là 'khi đó mới có thể...', 'bạn phải làm X thì mới có thể làm Y.' Cấu trúc này ghép một điều kiện tiên quyết (mệnh đề đầu) với khả năng thực hiện (mệnh đề sau): khả năng này bị 'khóa' cho đến khi điều kiện tiên quyết được đáp ứng. Thường gặp trong lời khuyên, quy tắc và hướng dẫn: bạn cần chìa khóa để mở cửa, bạn cần học tập để vượt qua kỳ thi, bạn cần nhiên liệu để lái xe.
Cấu trúc
[CONDITION], (SUBJECT) 才能 [VERB]
..., cáinéng ...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 才 là người gác cổng: nó báo hiệu 'chỉ sau khi điều kiện được đáp ứng thì mới có khả năng'. 能 là khả năng. Kết hợp lại, chúng mang nghĩa 'và CHỈ KHI ĐÓ mới có thể'. Hãy so sánh với 就能 (ngay lập tức, ngay khi điều kiện được đáp ứng) — 才能 nhấn mạnh rằng ngưỡng cửa đã được đặt ra, và bạn không thể vượt qua nó một cách dễ dàng. Điều kiện có thể là một cụm động từ, một mốc thời gian hoặc một trạng thái.
Ví dụ
车有油才能走。
Chē yǒu yóu cáinéng zǒu.
Xe phải có xăng thì mới chạy được.
你休息好了才能工作。
Nǐ xiūxi hǎo le cáinéng gōngzuò.
Bạn phải nghỉ ngơi đầy đủ thì mới làm việc được.
十八岁以后才能开车。
Shíbā suì yǐhòu cáinéng kāichē.
Phải sau 18 tuổi thì mới được lái xe.
Lỗi thường gặp
Người học thường thay thế 才能 bằng 能 đơn thuần, làm mất đi sắc thái 'chỉ khi đó mới'. 能 chỉ đơn giản khẳng định khả năng; 才能 nhấn mạnh rằng khả năng này có điều kiện và chỉ được mở khóa sau khi đáp ứng được yêu cầu tiên quyết.
车有油能走。
车有油才能走。
Đừng nhầm với
就能 + Verb
'Lúc đó bạn có thể.' 就能 nói rằng khả năng xuất hiện một cách dễ dàng và nhanh chóng từ điều kiện; 才能 nói rằng nó chỉ xuất hiện sau khi đáp ứng một ngưỡng thực sự. '有钱就能买' (có tiền là mua được ngay) so với '有钱才能买' (phải có tiền thì mới mua được).
只有...才...
Khung câu đầy đủ 'chỉ khi... thì...': '只有努力学习, 才能通过考试.' Cùng logic với 才能, nhưng 只有 làm cho tính độc quyền trở nên rõ ràng. Hãy dùng nó khi bạn muốn nhấn mạnh 'đây là CÁCH DUY NHẤT'.
才能 (as a noun)
Cùng các ký tự, nhưng nghĩa khác: 'tài năng / năng lực' (他很有才能). Ngữ cảnh giúp phân biệt chúng — khi là danh từ, nó đứng ở vị trí tân ngữ của 有 / 显示 / 发挥; khi là từ nối, nó nằm giữa hai mệnh đề.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
你吃饭以后 ___ 看电视。
Xem đáp án
才能
Điền vào chỗ trống
有票 ___ 进去。
Xem đáp án
才能
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [才能 / 多 / 学好 / 中文 / 听]
Xem đáp án
多听才能学好中文。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bạn chỉ có thể mua món này sau khi đủ 18 tuổi.'
Xem đáp án
十八岁以后才能买这个。
Tự đặt câu
Viết một câu với 才能 về một việc mà bạn chỉ có thể làm sau khi đáp ứng một điều kiện tiên quyết.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 多练习才能说得流利。 (Phải luyện nhiều thì mới nói trôi chảy được.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
车有油才能走。
A car can only go if it has oil.
Oil Above $100 as Hormuz Crisis DeepensMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 才能 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.