只有...
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đánh dấu một sự vật, điều kiện hoặc con người là lựa chọn duy nhất, điều kiện duy nhất hoặc người duy nhất – nghĩa là 'chỉ có X'. 只有 thu hẹp phạm vi: chỉ chừng này thôi, chỉ mình anh ấy, hoặc chỉ khi điều này xảy ra. Cấu trúc này thường đi kèm với 才 ở mệnh đề sau để diễn đạt ý 'chỉ nếu X, thì mới Y'. Đây là sắc thái trung tính, phù hợp cho cả văn nói, văn viết, tin tức và các hướng dẫn. Các ngữ cảnh phổ biến bao gồm: nêu ra các hạn chế ('chỉ dành cho thành viên'), các điều kiện độc quyền ('chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ') và số lượng hạn chế ('chỉ còn lại ba cái').
Cấu trúc
只有 + Noun/Clause + (Subject + 才 + V)
zhǐ yǒu...
Cách hiểu cấu trúc này
只有 thu hẹp phạm vi; 才 khép lại vòng logic. Khi 只有 dẫn nhập một điều kiện, mệnh đề kết quả hầu như luôn dùng 才 ('chỉ khi đó mới...'). Nếu thiếu 才, bạn sẽ mất đi sắc thái 'điều kiện duy nhất'. 只有 cũng có thể đứng một mình với nghĩa 'chỉ / chỉ có' khi nói về số lượng: 只有三个 ('chỉ có ba'). Hai cách dùng này chia sẻ cùng một từ nhưng có cấu trúc khác nhau — cách dùng chỉ số lượng đứng độc lập, còn cách dùng chỉ điều kiện thì đi cặp với 才.
Ví dụ
教室里只有一个学生。
Jiàoshì lǐ zhǐ yǒu yīgè xuéshēng.
Trong lớp học chỉ có một học sinh.
只有多练习,才能说得流利。
Zhǐ yǒu duō liànxí, cái néng shuō de liúlì.
Chỉ có luyện tập nhiều thì mới nói lưu loát được.
我只有十块钱。
Wǒ zhǐ yǒu shí kuài qián.
Tôi chỉ có mười tệ.
只有他知道密码。
Zhǐ yǒu tā zhīdào mìmǎ.
Chỉ có anh ấy biết mật khẩu.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 就 thay vì 才 trong mệnh đề kết quả. 就 nghe có vẻ nhanh chóng và dễ dàng; 才 mang tính hạn chế và nhấn mạnh 'chỉ khi đó mới'. 只有 cần đi với 才 để diễn đạt 'đây là cách duy nhất': 只有努力,才能成功 — chứ không phải 只有努力,就能成功.
只有努力,就能成功。
只有努力,才能成功。
Đừng nhầm với
只要...就...
'Miễn là X, thì Y' — X là điều kiện ĐỦ (một trong nhiều cách có thể). 只有...才... biến X thành điều kiện CẦN (cách duy nhất). Đây là sự khác biệt lớn về mặt logic.
只是
'Chỉ / merely' — làm dịu nhẹ câu nói ('tôi chỉ hỏi thôi'). 只有 nói rằng chỉ có X và không có gì khác; 只是 nói rằng nó chỉ là X chứ không phải điều gì lớn lao hơn.
唯一
'Cái duy nhất (với tư cách là tính từ)' — bổ nghĩa cho danh từ ('người bạn duy nhất của tôi' = 我唯一的朋友). 只有 là từ nối/bộ hạn định áp dụng cho mệnh đề hoặc số lượng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ___ 坚持锻炼,___ 能保持健康。
Xem đáp án
只有...才
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Chỉ còn lại hai quả táo.
Xem đáp án
只有两个苹果了。
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 只有 / 才 / 你 / 能 / 努力 / 进步
Xem đáp án
只有努力,你才能进步。
Tự đặt câu
Dùng 只有...才... để mô tả một điều kiện mà ai đó phải đáp ứng để thành công trong việc gì đó.
Xem đáp án
只有早睡早起,才能身体好。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
只有他可以坐在这个椅子上。
Only he could sit on this chair.
Iran Searches for Leader After KhameneiMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 只有... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.