Fluentide
HSK 1

如果...会...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nêu ra một điều kiện và dự đoán điều sẽ xảy ra — 'nếu X, thì [tôi/nó] sẽ Y.' 如果 thiết lập mệnh đề nếu, còn 会 ở vế sau đánh dấu sự dự đoán. Đây là câu điều kiện cơ bản nhất trong tiếng Trung, được dùng cho lời hứa, cảnh báo, dự đoán và các tình huống giả định. Hãy nghĩ xem bạn thường nói 'nếu trời mưa tôi sẽ mang theo ô' hoặc 'nếu bạn hỏi, tôi sẽ giúp' như thế nào — đây chính là cách diễn đạt tương tự trong tiếng Trung.

Cấu trúc

如果 [CONDITION] [SUBJECT] 会 [RESULT]

rúguǒ... huì...

Cách hiểu cấu trúc này

Cả hai vế đều quan trọng. 如果 đặt ra điều kiện kích hoạt; 会 mang ý nghĩa dự đoán — đây là trợ động từ báo hiệu 'điều này sẽ xảy ra, chứ không phải đang xảy ra ngay bây giờ'. Bỏ 会 sẽ biến vế sau thành một sự thật ở thì hiện tại và cả câu mất đi tính chất giả định. Hãy giữ cả hai từ cho bất kỳ câu nào có cấu trúc 'nếu [giả định], sẽ [kết quả]'.

Ví dụ

如果你来, 我会很高兴。

Rúguǒ nǐ lái, wǒ huì hěn gāoxìng.

Nếu bạn đến, tôi sẽ rất vui.

如果明天下雨, 我们会取消比赛。

Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen huì qǔxiāo bǐsài.

Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy trận đấu.

如果同学有困难, 我会帮他。

Rúguǒ tóngxué yǒu kùnnan, wǒ huì bāng tā.

Nếu bạn học gặp khó khăn, tôi sẽ giúp bạn ấy.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ 会, vì tiếng Việt nói “nếu bạn hỏi, tôi giúp” cũng xuôi. Ở đây tiếng Trung cần 会 để đánh dấu đó là chuyện sẽ xảy ra. Trong tiếng Trung, nếu thiếu 会, vế sau nghe giống như một tuyên bố về thói quen, chứ không phải là một dự đoán gắn liền với điều kiện.

❌ Sai

如果你问我, 我帮你。

✅ Đúng

如果你问我, 我会帮你。

Đừng nhầm với

如果...就...

Cùng cách thiết lập, nhưng 就 nhấn mạnh vào hậu quả tức thì ('thì ngay lập tức') thay vì dự đoán tương lai. Dùng 就 cho quan hệ nhân-quả; dùng 会 khi bạn đang dự đoán điều gì sẽ xảy ra.

要是...就...

Cùng nghĩa với 如果...就..., nhưng mang tính khẩu ngữ và văn nói hơn. 要是 nghe giống lời ăn tiếng nói hàng ngày; 如果 dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết.

的话

Một từ làm dịu语气 tùy chọn, đặt ở CUỐI mệnh đề điều kiện: 如果你问我的话, 我会帮你. Nó không thay thế 如果 — nó chỉ khiến điều kiện nghe có vẻ dè dặt hơn.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 你不来, 我会很难过。

    Xem đáp án

    如果

  2. Điền vào chỗ trống

    如果你问我, 我 ___ 告诉你。

    Xem đáp án

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: [如果 / 会 / 我 / 我 / 帮 / 同学 / 有困难 / 他]

    Xem đáp án

    如果同学有困难, 我会帮他。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Nếu bạn gọi cho tôi, tôi sẽ đến.'

    Xem đáp án

    如果你打电话给我, 我会来。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 如果...会... về việc bạn sẽ làm gì vào cuối tuần này nếu thời tiết đẹp.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 如果周末天气好, 我会去公园。 (Nếu cuối tuần này thời tiết đẹp, tôi sẽ đi công viên.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

小明说:同学不听话,我说。

Xiao Ming says: If classmates don't listen, I will speak to them.

Trump and Iran: Who Backs Down First?Mới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 如果...会... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.