如果……(的话),(就)……
Hãy dùng cấu trúc 如果...(的话),(就)... bất cứ khi nào bạn muốn nêu ra một giả định — 'nếu X, thì Y.' Đây là câu điều kiện phổ biến nhất trong tiếng Trung, mang sắc thái trung lập và được sử dụng ở mọi nơi, từ những cuộc trò chuyện thân mật đến tin tức. Cụm 的话 đứng ở cuối mệnh đề đầu tiên là tùy chọn, giúp làm dịu giọng điệu và thường gặp trong văn nói. Từ 就 trong mệnh đề thứ hai cũng là tùy chọn nhưng được khuyến nghị vì nó làm chặt chẽ hơn mối liên hệ nhân quả. Bạn hãy dùng cấu trúc này cho các kế hoạch, lời khuyên, cảnh báo và mọi tình huống dạng 'chuyện gì sẽ xảy ra nếu'.
Cấu trúc
如果 + Clause 1 + (的话), (Subject) + (就) + Clause 2
rú guǒ... (de huà), (jiù)...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 如果 là từ mở đầu, 的话 là phần kết nhẹ nhàng cho điều kiện ('nếu như trường hợp đó...'), và 就 là cầu nối dẫn đến kết quả. Cả ba thành phần này có thể xuất hiện cùng lúc (如果...的话, 就...), hoặc bạn có thể lược bỏ các phần không bắt buộc: cấu trúc 如果 + mệnh đề + mệnh đề vẫn hoàn toàn ổn. Càng giữ lại nhiều thành phần, câu văn càng cảm thấy trau chuốt hơn. Chỉ dùng 的话 mà không có 如果 cũng được chấp nhận trong văn nói thông thường: 下雨的话,我就不去 = 'nếu trời mưa, tôi sẽ không đi'.
Ví dụ
如果你有时间,就来我家吃饭吧。
Rú guǒ nǐ yǒu shí jiān, jiù lái wǒ jiā chī fàn ba.
Nếu bạn có thời gian, hãy đến nhà tôi ăn cơm nhé.
如果明天下雨的话,我们就不去公园了。
Rú guǒ míng tiān xià yǔ de huà, wǒ men jiù bú qù gōng yuán le.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ không đi công viên.
如果你不舒服,就早点回家休息。
Rú guǒ nǐ bù shū fu, jiù zǎo diǎn huí jiā xiū xi.
Nếu bạn thấy không khỏe, hãy về nhà sớm và nghỉ ngơi.
如果我是你,我就接受这个工作。
Rú guǒ wǒ shì nǐ, wǒ jiù jiē shòu zhè ge gōng zuò.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc này.
Lỗi thường gặp
Người học thường chèn 会 vào mệnh đề thứ hai vì tiếng Việt nói “thì tôi SẼ…”. Câu điều kiện trong tiếng Trung không bắt buộc phải có 会 — 就 + động từ là đủ. Chỉ dành 会 khi bạn thực sự muốn diễn đạt khả năng xảy ra ('có lẽ sẽ').
如果明天下雨,我会不会去。
如果明天下雨,我就不去。
Đừng nhầm với
要是... 就...
要是 là phiên bản giao tiếp thân mật của 如果. Cùng ý nghĩa nhưng mang tính xuồng xã hơn. Cả hai đều dùng được trong văn nói; 如果 được ưu tiên hơn trong văn viết.
假如... 就...
假如 thiết lập một giả định mang tính tưởng tượng hoặc ít khả năng xảy ra hơn ('giả sử,' 'hãy tưởng tượng nếu'). 如果 mang tính trung lập và bao quát các khả năng thường ngày. Hãy dùng 假如 khi kịch bản rõ ràng là trái với thực tế.
一旦... 就...
一旦 nghĩa là 'một khi X xảy ra' với sắc thái tất yếu. 如果 chỉ đưa ra một khả năng; 一旦 ngụ ý người nói cho rằng tác nhân kích hoạt là có thật và hậu quả đã được định sẵn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ____你想去,____告诉我。
Xem đáp án
如果;就
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Nếu bạn mệt thì đi ngủ sớm đi.
Xem đáp án
如果你累了,就早点睡。
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 如果 / 就 / 你 / 我 / 帮你 / 需要
Xem đáp án
如果你需要,我就帮你。
Tự đặt câu
Dùng 如果...就... để lên kế hoạch với một người bạn.
Xem đáp án
如果周末天气好,我们就去爬山。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
如果你想去中国,你需要什么?
If you want to go to China, what do you need?
China Grants Visa-Free Entry to UK and CanadaMới bắt đầu
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 如果……(的话),(就)…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.