Fluentide
HSK 3-4

从...开始

Hãy dùng cấu trúc này để xác định điểm khởi đầu của một sự việc — có thể là một ngày tháng, một sự kiện, một chương sách hay một con người. Ví dụ: “bắt đầu từ năm 2010”, “bắt đầu từ hôm nay”, “bắt đầu từ phần giới thiệu”. Đây là cách thông dụng trong đời sống hàng ngày để đánh dấu điểm bắt đầu của một quá trình, thói quen, câu chuyện hoặc sự thay đổi. Bạn có thể kết hợp nó với một động từ mô tả những gì diễn ra tiếp theo sau đó, hoặc dùng nó độc lập như một cụm trạng ngữ chỉ thời gian đặt trước mệnh đề chính.

Cấu trúc

从 [STARTING POINT] 开始

cóng... kāishǐ

Cách hiểu cấu trúc này

从 đặt điểm bắt đầu; 开始 xác nhận 'hành động bắt đầu từ đây'. Vị trí này nhận một danh từ — thường là thời gian, ngày tháng, sự kiện hoặc vị trí. Người bản xứ dùng cặp từ này như một khối thống nhất; bỏ 开始 khiến 从 bị lơ lửng, còn bỏ 从 khiến 开始 nghe giống một mệnh lệnh động từ ('hãy bắt đầu') hơn là một mốc thời gian. Khung 从...开始 chính là cách báo cho người nghe biết 'tôi đang cài đặt đồng hồ ngay lúc này, tại đây'.

Ví dụ

从二零一零年开始, 他在中国生活。

Cóng èr líng yī líng nián kāishǐ, tā zài Zhōngguó shēnghuó.

Từ năm 2010, anh ấy đã sinh sống tại Trung Quốc.

从下个月开始, 房租要涨。

Cóng xià gè yuè kāishǐ, fángzū yào zhǎng.

Bắt đầu từ tháng sau, tiền thuê nhà sẽ tăng.

从这一页开始, 故事变得很有意思。

Cóng zhè yí yè kāishǐ, gùshì biàn de hěn yǒu yìsi.

Bắt đầu từ trang này, câu chuyện trở nên rất thú vị.

Lỗi thường gặp

Người học thường đặt 开始 ngay cạnh động từ thay vì sau cụm chỉ thời gian ('从明天我开始跑步'). Trật tự tự nhiên là 从 + thời gian + 开始 tạo thành một đơn vị, sau đó mới đến mệnh đề chính. Việc tách rời chúng khiến câu nghe rất đứt gãy đối với tai người bản xứ.

❌ Sai

从明天我开始跑步。

✅ Đúng

从明天开始, 我跑步。

Đừng nhầm với

从...起

Cùng nghĩa, nhưng trang trọng hơn/thuộc văn viết — 'kể từ...'. 从今天起 xuất hiện trong các thông báo và hợp đồng; 从今天开始 là ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

自从...以来

'Kể từ khi...' — nhấn mạnh quãng thời gian dài với những hệ quả kéo dài từ một điểm trong quá khứ. Dùng 自从...以来 trong các bài luận và ngữ cảnh giàu cảm xúc; dùng 从...开始 cho các khởi đầu trung lập, mang tính thực tế.

从...到...

Bổ sung điểm kết thúc — 'từ X đến Y' như một phạm vi đầy đủ. Dùng 从...开始 khi chỉ quan tâm đến điểm bắt đầu, dùng 从...到... khi cả hai điểm đầu và cuối đều quan trọng.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 明天开始, 我每天看书。

    Xem đáp án

    从

  2. Điền vào chỗ trống

    从下周 ___ , 我们换办公室。

    Xem đáp án

    开始

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự: [开始 / 从 / 不吃糖 / 今天 / 我]

    Xem đáp án

    从今天开始, 我不吃糖。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Bắt đầu từ năm sau, giá cả sẽ rẻ hơn.'

    Xem đáp án

    从明年开始, 价格会便宜。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 从...开始 để đánh dấu một thói quen mới hoặc sự thay đổi.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 从下个学期开始, 我要学日语。 (Bắt đầu từ học kỳ sau, tôi sẽ học tiếng Nhật.)

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

但是从二零一零年开始。

Nhưng bắt đầu từ năm 2010,

Bầu cử Hungary: Kỷ nguyên 16 năm của ông Orbán sẽ kết thúc?Trung cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 从...开始 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.