Fluentide
HSK 5-6

从...看

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đánh giá một sự việc từ một góc độ cụ thể. '从 [PERSPECTIVE] 看' nghĩa là 'nhìn từ [góc độ] / xem xét dưới góc độ [góc độ].' Các cách mở đầu thường gặp bao gồm: 从短期看 ('trong ngắn hạn'), 从历史看 ('xét về mặt lịch sử'), 从用户的角度看 ('từ góc độ của người dùng'). Cấu trúc này báo cho người nghe biết 'đây là khung tham chiếu mà tôi sắp dùng để đánh giá' trước khi đưa ra nhận định.

Cấu trúc

从 [PERSPECTIVE] 看,[JUDGMENT]

cóng... kàn...

Cách hiểu cấu trúc này

从 giới thiệu nguồn gốc / điểm xuất phát, còn 看 ('nhìn') định khung nó như một góc nhìn thay vì một điểm xuất phát vật lý. Kết hợp lại: 'nhìn từ góc độ này.' Mẫu câu chỉ có ý nghĩa khi góc nhìn thực sự có thể tranh luận — tức là có những GÓC NHÌN KHÁC mà bạn có thể đã chọn. 从短期看... ngầm mời gọi 从长期看... ('nhưng về lâu dài'). Hãy dùng nó khi bạn rõ ràng muốn giới hạn phán đoán của mình trong một khung tham chiếu cụ thể.

Ví dụ

短期看,这只是一个技术新鲜感。

Duǎn qī kàn, zhè zhǐ shì yí gè jìshù xīnxiān gǎn.

Về ngắn hạn, đây chỉ là sự mới lạ về mặt kỹ thuật.

从历史看,每一次危机都是机会。

Cóng lìshǐ kàn, měi yí cì wēijī dōu shì jīhuì.

Nhìn từ góc độ lịch sử, mỗi cuộc khủng hoảng đều là một cơ hội.

从用户的角度看,这个功能没什么用。

Cóng yònghù de jiǎodù kàn, zhè ge gōngnéng méi shénme yòng.

Từ góc độ của người dùng, tính năng này không hữu ích lắm.

Lỗi thường gặp

Người học dùng 从...看 trong những trường hợp 对...来说 phù hợp hơn. 从...看 = 'được nhìn từ góc độ X'; 对...来说 = 'đối với X (người hoặc nhóm người này).' '从我看,这个想法不错' nghe rất gượng; '对我来说,这个想法不错' mới đúng.

❌ Sai

从我看,这个想法很好。

✅ Đúng

对我来说,这个想法很好。

Đừng nhầm với

对...来说

对...来说 = 'đối với / theo X (người hoặc nhóm người).' 从...看 = 'được nhìn từ X (một góc độ hoặc khung thời gian).' Hãy chọn dựa trên việc bạn đang nêu tên người giữ góc nhìn hay chính góc nhìn đó.

从...来看

从...来看 về cơ bản là cùng một mẫu câu nhưng có thêm 来 — mang sắc thái văn viết / chủ đích hơn một chút. 从...看 là phiên bản ngắn gọn hơn, thường dùng trong văn nói hoặc báo chí.

在...上

在...上 = 'trong (khía cạnh) X' ('在质量上' = 'về mặt chất lượng'). Dùng 从...看 để nhìn từ một điểm quan sát; dùng 在...上 để xác định một khía cạnh so sánh.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 历史看,每一次危机都是机会。

    Xem đáp án

    从

  2. Điền vào chỗ trống

    从用户的角度 ___,这个功能没什么用。

    Xem đáp án

    看

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp các từ: 这个决定 / 看 / 长期 / 是对的 / 从

    Xem đáp án

    从长期看,这个决定是对的。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Từ góc độ kinh doanh, ý tưởng này khó mở rộng quy mô.'

    Xem đáp án

    从商业的角度看,这个想法很难扩张。

  5. Tự đặt câu

    Diễn đạt một ý kiến từ một góc độ cụ thể bằng cách sử dụng 从...看.

    Xem đáp án

    从健康的角度看,每天走一万步是值得的。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

这件事短期看只是一个技术新鲜感。

Về ngắn hạn, điều này chỉ là sự mới lạ về công nghệ.

470 bộ mỗi ngày: AI đang định hình lại lĩnh vực nội dung lớn nhất Trung QuốcCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 从...看 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.