Fluentide
HSK 5-6

从...角度看

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn định khung một phân tích từ một góc nhìn cụ thể — 'từ góc độ của X, ...'. 从经济的角度看, 这是一个好主意. (Từ góc độ kinh tế, đây là một ý kiến hay.) Sử dụng nó trong các lập luận, bài luận, bài xã luận và bất kỳ ngữ cảnh nào mà bạn muốn làm rõ lăng kính mà bạn đang dùng để đánh giá một sự việc. Cấu trúc này thường xuất hiện khi so sánh cách cùng một tình huống được nhìn nhận từ các lĩnh vực hoặc quan điểm khác nhau.

Cấu trúc

从 [VIEWPOINT/FIELD] (的) 角度看, [STATEMENT]

cóng... (de) jiǎodù kàn...

Cách hiểu cấu trúc này

角度 nghĩa đen là 'góc độ', và đó chính là cách bạn nên hình dung mẫu câu này — bạn đang nghiêng góc máy quay trước khi đưa ra nhận định. Khác với 对...来说 (vốn tập trung vào góc nhìn của một NGƯỜI), 从...角度看 tập trung vào KHUNG LÝ THUYẾT hoặc NGÀNH NGHỀ: góc độ pháp lý, góc độ lịch sử, góc độ marketing. Mẫu câu này cũng ngụ ý rằng người nói sắp thực hiện một phân tích, chứ không chỉ chia sẻ ý kiến cá nhân. Hãy chuẩn bị cho một câu nói mang tính suy ngẫm, chứ không phải một câu ngắn gọn đơn thuần.

Ví dụ

从法律的角度看, 这是不允许的。

Cóng fǎlǜ de jiǎodù kàn, zhè shì bù yǔnxǔ de.

Xét từ góc độ pháp lý, điều này không được phép.

从健康的角度看, 你应该多睡觉。

Cóng jiànkāng de jiǎodù kàn, nǐ yīnggāi duō shuìjiào.

Xét từ góc độ sức khỏe, bạn nên ngủ nhiều hơn.

从环保的角度看, 电动车更好。

Cóng huánbǎo de jiǎodù kàn, diàndòngchē gèng hǎo.

Xét từ góc độ bảo vệ môi trường, xe điện tốt hơn.

从经济学角度来看,这个政策值得讨论。

Cóng jīngjìxué jiǎodù lái kàn, zhège zhèngcè zhídé tǎolùn.

Xét từ góc độ kinh tế học, chính sách này đáng để thảo luận.

从家长的角度,孩子的安全永远是第一位的。

Cóng jiāzhǎng de jiǎodù, háizi de ānquán yǒngyuǎn shì dì-yī wèi de.

Xét từ góc độ của phụ huynh, sự an toàn của con cái luôn là ưu tiên hàng đầu.

从历史角度看,这并不是第一次发生。

Cóng lìshǐ jiǎodù kàn, zhè bìng búshì dì-yī cì fāshēng.

Xét từ góc độ lịch sử, đây không phải là lần đầu tiên sự việc này xảy ra.

Lỗi thường gặp

Người học thường dùng 从...角度看 để diễn tả cảm xúc cá nhân, nhưng mẫu câu này đòi hỏi một khung PHÂN TÍCH — một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc lăng kính hệ thống. Nói '从我的角度看, 我喜欢这个' nghe rất lạ; bạn chỉ cần nói '我喜欢这个.' Hãy dùng 对...来说 cho trải nghiệm cá nhân, và 从...角度看 cho góc nhìn phân tích.

❌ Sai

从我的角度看, 我喜欢这个电影。

✅ Đúng

对我来说, 我喜欢这个电影。

Đừng nhầm với

对 X 来说

对 X 来说 tập trung vào trải nghiệm của một NGƯỜI hoặc NHÓM ('đối với tôi, việc này khó'). 从 X 角度看 tập trung vào MỘT NGÀNH HỌC hoặc KHUNG LÝ THUYẾT ('xét từ góc độ pháp lý, việc này rủi ro'). Cảm xúc cá nhân so với lăng kính phân tích.

在 X 看来

在 X 看来 = 'theo quan điểm của X' — cụ thể là về nhận thức hoặc niềm tin của một người. 从 X 角度看 mang tính trung lập hơn và áp dụng được cho các khung lý thuyết phi cá nhân như các lĩnh vực và ngành học. Hãy dùng 在...看来 khi X là một người có ý kiến.

就 X 而言

就 X 而言 = 'xét về phương diện X' — rất trang trọng, thường dùng trong bài luận. 从 X 角度看 ít trang trọng hơn một chút nhưng vẫn mang tính phân tích. Cả hai đều dùng được trong văn viết; chỉ có 从...角度看 nghe tự nhiên trong các giải thích bằng lời nói.

在...看来

在 X 看来 = 'theo quan điểm của X' — ý kiến của một người. 从 X 角度 = 'xét từ góc độ X' — một lăng kính phân tích (một lĩnh vực, một vai trò). Dùng 看来 cho con người, dùng 角度 cho các ngành học hoặc lập trường.

对...来说

对 X 来说 = 'xét về phía X' (tác động lên X). 从 X 角度 = đóng khung qua một lăng kính (thường là phi cá nhân — kinh tế, đạo đức, thiết kế). Chúng nghe có vẻ tương tự nhưng trả lời cho những câu hỏi khác nhau.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    ___ 经济的角度看, 这个决定很合理。

    Xem đáp án

    从

  2. Điền vào chỗ trống

    从历史的 ___ 看, 这是一个重要的时刻。

    Xem đáp án

    角度

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: [从 / 看 / 角度 / 健康 / 的 / 这种 / 不好 / 食物]

    Xem đáp án

    从健康的角度看, 这种食物不好。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: 'Xét từ góc độ của phụ huynh, sự an toàn là quan trọng nhất.'

    Xem đáp án

    从父母的角度看, 安全最重要。

  5. Tự đặt câu

    Hãy phân tích một sự việc từ một góc độ bằng cách dùng 从...角度看.

    Xem đáp án

    Câu trả lời mẫu: 从语言学习的角度看, 看新闻比看电视剧更有用。 (Xét từ góc độ học ngôn ngữ, xem thời sự có ích hơn xem phim truyền hình.)

  6. Điền vào chỗ trống

    从经济学 ___ 看,这个结果并不难理解。

    Xem đáp án

    角度

  7. Điền vào chỗ trống

    ___ 设计角度来说,这款产品很出色。

    Xem đáp án

    从

  8. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại: 角度 / 从 / 看 / 法律 / 是合法的 / 这

    Xem đáp án

    从法律角度看,这是合法的。

  9. Dịch sang tiếng Trung

    Xét từ góc độ bảo vệ môi trường, đây là một ý tưởng hay.

    Xem đáp án

    从环境角度看,这是个好主意。

  10. Tự đặt câu

    Hãy dùng 从...角度 để đóng khung một chủ đề từ một góc nhìn cụ thể.

    Xem đáp án

    从教育角度来说,过多的考试不一定有帮助。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 11 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

从怀旧的角度看这很感人。

From a nostalgia perspective, this was deeply moving.

Karol G Leads Coachella's 2026 HeadlinersCao cấp

从传播学角度看这里有几个值得分析的点。

From a communications studies perspective there are several points worth analyzing.

SBTI Personality Test Hits 40M SearchesCao cấp

从社会心理学角度看。

Từ góc độ tâm lý học xã hội.

Cơn thịnh nộ 650 triệu đô la: Vụ phóng hỏa của một công nhân kho và vết nứt giai cấp tại MỹCao cấp

从法律角度看,这个案子的聪明之处在于它绕过了Section 230。

From a legal perspective, the clever aspect of this case is that it bypassed Section 230.

Meta, YouTube Lose $6M Social Media Addiction CaseCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 从...角度看 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.