随着……
Hãy dùng cấu trúc này trong tiếng Trung trang trọng hoặc văn viết khi bạn muốn diễn đạt ý 'khi X thay đổi, Y cũng xảy ra theo'. 随着技术的发展, 我们的生活变得更方便. (Khi công nghệ phát triển, cuộc sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn.) Cấu trúc này liên kết một sự thay đổi đang diễn ra với một sự thay đổi khác. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong tin tức, bài luận và các bài phân tích, nhưng hiếm khi thấy trong giao tiếp thông thường. Mẫu câu này thiết lập một bối cảnh thay đổi, sau đó nêu rõ điều gì đang xảy ra trong bối cảnh đó.
Cấu trúc
随着 [CHANGING SITUATION], [RESULTING CHANGE]
suízhe...
Cách hiểu cấu trúc này
随着 đi kèm với một CỤM DANH TỪ, không phải một mệnh đề. Bạn không thể nói 随着我学中文 theo lối tiếng Việt “khi tôi học tiếng Trung”. Bạn cần một cụm từ mang tính chất danh từ: 随着时间, 随着年龄的增长, 随着经济的发展. Nếu muốn đưa động từ vào, hãy danh từ hóa nó bằng cách thêm 的 (ví dụ: 中文水平的提高). Cả hai vế đều nên mô tả các quá trình đang diễn ra hoặc thay đổi dần dần — 随着 không dùng cho các sự kiện đơn lẻ.
Ví dụ
随着时间的推移, 一切都会过去。
Suízhe shíjiān de tuīyí, yíqiè dōu huì guòqù.
Cùng với thời gian trôi qua, mọi chuyện rồi cũng sẽ qua.
随着经济的发展, 人们的生活水平提高了。
Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó shuǐpíng tígāo le.
Cùng với sự phát triển của kinh tế, mức sống của người dân đã nâng lên.
随着年龄的增长, 他变得更有耐心了。
Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā biàn de gèng yǒu nàixīn le.
Càng lớn tuổi, anh ấy càng trở nên kiên nhẫn hơn.
随着经济的发展, 人们的生活越来越好。
Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó yuè lái yuè hǎo.
Cùng với sự phát triển của kinh tế, cuộc sống của người dân ngày càng tốt lên.
随着年龄的增长, 他变得更安静了。
Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā biàn de gèng ānjìng le.
Càng lớn tuổi, anh ấy càng trầm tính hơn.
随着技术的进步, 学外语变得更容易。
Suízhe jìshù de jìnbù, xué wàiyǔ biàn de gèng róngyì.
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, việc học ngoại ngữ đã dễ hơn.
随着战事的拖延, 双方的伤亡都在增加。
Suízhe zhànshì de tuōyán, shuāngfāng de shāngwáng dōu zài zēngjiā.
Cuộc chiến càng kéo dài, thương vong của cả hai bên càng tăng.
随着经济的发展, 人们的生活水平也提高了。
Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó shuǐpíng yě tígāo le.
Cùng với sự phát triển của kinh tế, mức sống của người dân cũng đã nâng lên.
随着年龄的增长, 他越来越成熟了。
Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā yuèláiyuè chéngshú le.
Càng lớn tuổi, anh ấy càng chín chắn hơn.
Lỗi thường gặp
Người học thường đặt sau 随着 cả một mệnh đề có động từ, vì tiếng Việt nói được “cùng với việc tôi lớn lên”. 随着 cần một danh ngữ. Trong tiếng Trung, 随着 cần một cụm danh từ. Hãy chọn một danh từ (随着时间) hoặc danh từ hóa động từ bằng 的 (随着经济的发展).
随着我长大, 我懂了很多事。
随着年龄的增长, 我懂了很多事。
Đừng nhầm với
越...越...
越...越... liên kết HAI sự thay đổi về mức độ trong CÙNG MỘT chủ ngữ ('càng X thì càng Y'). 随着 liên kết hai QUÁ TRÌNH RIÊNG BIỆT ('khi một quá trình diễn ra, quá trình kia phản ứng lại'). Dùng 随着 khi hai vế liên quan đến những sự vật khác nhau; dùng 越...越... khi chúng mô tả cùng một sự vật đang tăng/giảm mức độ.
由于 / 因为
由于/因为 đánh dấu một nguyên nhân cố định. 随着 đánh dấu một sự thay đổi song song, đang diễn ra — không phải quan hệ nhân quả chặt chẽ. '随着冬天的到来, 天越来越冷' là một xu hướng đồng thời; '因为冬天来了, 天冷了' là một nguyên nhân đơn lẻ.
当...的时候
当...的时候 đánh dấu một thời điểm cụ thể ('khi X xảy ra'). 随着 đánh dấu một sự thay đổi dần dần, trôi dạt. Nếu câu của bạn thay được “cùng với” bằng “khi” mà nghĩa không đổi, thì nhiều khả năng bạn nên dùng 当 chứ không phải 随着.
因为...所以...
因为 nêu ra một lý do cố định. 随着 khung hóa một sự thay đổi đang diễn ra và kéo theo một kết quả. Dùng 因为 cho các nguyên nhân tĩnh, dùng 随着 cho các xu hướng.
...的时候
Dùng 的时候 cho một khoảnh khắc duy nhất ('khi tôi đến'). Chỉ dùng 随着 cho một quá trình diễn ra theo thời gian.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 科技的发展, 我们的生活越来越方便。
Xem đáp án
随着
Điền vào chỗ trống
随着季节 ___ 变化, 树叶的颜色也变了。
Xem đáp án
的
Sắp xếp câu
Sắp xếp trật tự từ: [随着 / 提高 / 中文水平 / 我的 / 我 / 听懂 / 了 / 更多 / 能]
Xem đáp án
随着我的中文水平提高, 我能听懂更多了。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Khi thành phố phát triển, giao thông trở nên tồi tệ hơn.'
Xem đáp án
随着城市的发展, 交通越来越糟糕。
Tự đặt câu
Viết một câu mô tả một sự thay đổi mà bạn đã chứng kiến, sử dụng 随着.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 随着 AI 的发展, 很多工作都改变了。 (Cùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, nhiều công việc đang thay đổi.)
Điền vào chỗ trống
____ 经济的发展, 人们的生活越来越好。
Xem đáp án
随着
Điền vào chỗ trống
随着年龄的增长, 他____非常安静。
Xem đáp án
变得
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 城市 / 随着 / 越来越多 / 的发展 / 人 / 来到
Xem đáp án
随着城市的发展, 越来越多人来到。
Dịch sang tiếng Trung
Khi ngày càng nhiều người đến Trung Quốc, nhiều câu chuyện thú vị hơn cũng xảy ra.
Xem đáp án
随着更多人来到中国, 会有更多有趣的故事发生。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 随着 để mô tả một sự thay đổi đang diễn ra ở đất nước hoặc thành phố của bạn.
Xem đáp án
随着网购的发展, 我们去商店的次数越来越少了。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 20 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
奥巴马时代那段短暂的“融冰期”,曾让世界瞥见了一丝和解的曙光,但随着保守派政权的强势回归,这扇刚刚开启的对话之门不仅被重重关上,更是被彻底焊死了。
Giai đoạn “tan băng” ngắn ngủi thời Obama từng để thế giới thoáng thấy tia hy vọng hòa giải, nhưng cùng với sự trở lại mạnh mẽ của phe bảo thủ, cánh cửa đối thoại vừa hé mở không chỉ bị đóng sầm lại mà còn bị hàn chết hoàn toàn.
Ván cờ bá quyền Tây Bán cầu của Trump: Cuba có phải là mục tiêu tiếp theo?Cao cấp
随着技术的进步,也许以后豆包会变得更懂时尚。
Với sự tiến bộ của công nghệ, có lẽ sau này Đậu Bao sẽ hiểu về thời trang hơn.
Đậu Bao AI đưa ra lời khuyên thời trang cho giới trẻ Trung QuốcTrung cấp
在政治层面,随着最高领袖哈梅内伊的身亡,伊朗正面临着严峻的权力真空和继任危机。
Về mặt chính trị, với cái chết của Lãnh tụ Tối cao Khamenei, Iran đang đối mặt với khoảng trống quyền lực nghiêm trọng và khủng hoảng kế vị.
Sấm sét Trung Đông: Ông Khamenei thiệt mạng và diễn biến chiến dịch “Thịnh Nộ” của Mỹ–IsraelCao cấp
随着故事的发展,Mi-rae开始在两个人之间犹豫。
Khi câu chuyện phát triển, Mi-rae bắt đầu do dự giữa hai người.
Phân tích trailer phim mới "Bạn Trai Theo Yêu Cầu" của Jisoo BlackpinkTrung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 随着…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.