从...开始/到...
Hãy dùng cấu trúc này để đánh dấu điểm khởi đầu của một sự việc về mặt thời gian, địa điểm hoặc quy trình. Ví dụ như 'Bắt đầu từ thập niên 90', 'Bắt đầu từ chương ba', 'Bắt đầu từ hôm nay'. Đây là cách rõ ràng nhất để xác định một điểm xuất phát, từ đó phần còn lại của câu sẽ phát triển tiếp — thường được kết hợp với một động từ mô tả những gì xảy ra sau đó, hoặc đi kèm với 到 để giới hạn phạm vi. Hãy sử dụng cấu trúc này khi nói về dòng thời gian, các trình tự hoặc nguồn gốc sự việc.
Cấu trúc
从 [START] 开始, [WHAT FOLLOWS]
cóng... kāishǐ / dào...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung từ 从 đặt một lá cờ tại điểm xuất phát, còn 开始 báo hiệu 'đồng hồ bắt đầu đếm ngược từ đây'. Khoảng trống giữa hai từ này chứa một danh từ chỉ điểm bắt đầu — có thể là thời gian, sự kiện, chương sách hoặc một người nào đó. Người bản ngữ cảm thấy cấu trúc chỉ có 从 là chưa trọn vẹn; cần có 开始 (hoặc một điểm kết thúc với 到) để hoàn thiện cấu trúc này. Nếu thiếu 开始, câu như '从一九九零年, 他...' nghe giống như người nói bị ngắt lời giữa chừng.
Ví dụ
从下周开始, 我每天跑步。
Cóng xià zhōu kāishǐ, wǒ měitiān pǎobù.
Bắt đầu từ tuần sau, tôi sẽ chạy bộ mỗi ngày.
从第三课开始, 难度变大了。
Cóng dì sān kè kāishǐ, nándù biàn dà le.
Bắt đầu từ bài thứ ba, độ khó tăng lên.
从今天开始, 不再吃糖。
Cóng jīntiān kāishǐ, bù zài chī táng.
Bắt đầu từ hôm nay, không ăn đường nữa.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 开始 vì nghĩ rằng chỉ cần 从 là đủ — nhưng một cụm từ chỉ có 从 thường cần đi kèm với 开始 hoặc 到 thì mới cảm thấy trọn vẹn. Nếu chỉ dùng mỗi 从, câu văn sẽ bị lửng lơ.
从九十年代, 他开始抵制大牌。
从九十年代开始, 他抵制大牌。
Đừng nhầm với
从...到...
Đánh dấu một phạm vi đầy đủ với cả hai điểm đầu và cuối ('từ X đến Y'). Hãy dùng 从...开始 khi bạn chỉ quan tâm đến điểm bắt đầu, và dùng 从...到... khi bạn quan tâm đến cả điểm bắt đầu lẫn điểm kết thúc.
自从...以来
Trang trọng hơn và nhấn mạnh hơn vào ý nghĩa 'kể từ khi'. Ngụ ý một khoảng thời gian dài với những hệ quả kéo dài từ điểm đó. Hãy dùng 从...开始 trong văn nói thông thường và 自从...以来 trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang nghiêm.
由...开始
Phiên bản tương đương trong văn viết, mang tính trang trọng của 从...开始. Có nghĩa giống hệt nhưng thường xuất hiện trong các bài luận và thông báo, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
___ 明天开始, 我要早睡。
Xem đáp án
从
Điền vào chỗ trống
从下个月 ___ , 价格会涨。
Xem đáp án
开始
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: [开始 / 从 / 我 / 学中文 / 去年]
Xem đáp án
从去年开始, 我学中文。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: 'Bắt đầu từ hôm nay, tôi sẽ ăn sáng mỗi ngày.'
Xem đáp án
从今天开始, 我每天吃早饭。
Tự đặt câu
Viết một câu sử dụng 从...开始 để đánh dấu điểm bắt đầu trong thói quen sinh hoạt của bạn.
Xem đáp án
Câu trả lời mẫu: 从这个星期开始, 我每天看一集中文剧。 (Bắt đầu từ tuần này, mỗi ngày tôi xem một tập phim tiếng Trung.)
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide:
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 从...开始/到... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.