说到...,最引人注目的莫过于...
Hãy dùng cấu trúc 说到...,最引人注目的莫过于... khi bạn muốn chuyển sang một chủ đề và ngay lập tức muốn nêu bật đặc điểm nổi bật nhất của nó. Phần 说到 mở ra một chủ đề mới ('nhắc đến X'); phần 最引人注目的莫过于 đưa ra một nhận định — 'điều thu hút sự chú ý nhất không gì khác chính là Y.' Đây là một cách diễn đạt mang phong cách báo chí, rất phù hợp cho các đoạn mở đầu, bài bình luận thị trường và các bài viết chuyên sâu, nơi bạn muốn truyền tải nhanh thông tin trọng tâm.
Cấu trúc
说到 [TOPIC],最引人注目的莫过于 [STANDOUT ITEM]
shuōdào... zuì yǐnrén zhùmù de mò guòyú...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung một động tác tu từ hai bước: mở một thư mục, sau đó làm nổi bật một tập tin. 说到 thiết lập khung chủ đề, và 莫过于 ('không gì vượt qua') xếp hạng một mục là nổi bật nhất trong đó. Khung 最...莫过于 là một cấu trúc so sánh bậc nhất cố định — 'cái X nhất không gì khác chính là Y' — mạnh hơn câu 最X的是Y thông thường vì nó ngụ ý người viết đã khảo sát toàn bộ lĩnh vực và gọi tên người chiến thắng.
Ví dụ
说到今年的科技新品,最引人注目的莫过于这款折叠屏手机。
Shuōdào jīnnián de kējì xīnpǐn, zuì yǐnrén zhùmù de mò guòyú zhè kuǎn zhédié píng shǒujī.
Nhắc đến các sản phẩm công nghệ mới năm nay, cái thu hút sự chú ý nhất không gì khác chính là chiếc điện thoại màn hình gập này.
说到北京的小吃,最引人注目的莫过于豆汁儿。
Shuōdào Běijīng de xiǎochī, zuì yǐnrén zhùmù de mò guòyú dòuzhīr.
Khi nói về các món ăn vặt đường phố ở Bắc Kinh, không có gì nổi bật hơn món sữa đậu xanh lên men.
说到这家公司最近的改革,最引人注目的莫过于全员涨薪的决定。
Shuōdào zhè jiā gōngsī zuìjìn de gǎigé, zuì yǐnrén zhùmù de mò guòyú quányuán zhǎngxīn de juédìng.
Nhắc đến những cải cách gần đây của công ty này, điều gây ấn tượng mạnh nhất chính là quyết định tăng lương cho toàn bộ nhân viên.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 莫过于 và viết 最引人注目的是 thay thế, tuy đúng ngữ pháp nhưng lại nhạt nhẽo. Chính 莫过于 mới tạo cho cụm từ này cảm giác trang trọng và có thứ bậc; nếu thiếu nó, câu văn sẽ mất đi hàm ý so sánh ngầm.
说到中国名菜,最引人注目的是北京烤鸭。
说到中国名菜,最引人注目的莫过于北京烤鸭。
Đừng nhầm với
说起...,...
说起 là cách mở đầu chủ đề mang tính khẩu ngữ hơn ('nhắc đến...'). Hãy kết hợp nó với các nhận xét đơn giản trong hội thoại; hãy dành 说到...莫过于 cho văn viết hoặc lời nói trang trọng.
最...的是...
Cấu trúc so sánh bậc nhất thông thường ('cái X nhất là Y'). Cùng ý nghĩa nhưng nhẹ nhàng hơn nhiều. Hãy dùng 莫过于 khi bạn muốn tạo nhịp điệu văn chương.
首屈一指
Thành ngữ mang nghĩa 'không ai sánh bằng'. Nó xác định vị trí dẫn đầu nhưng không mở ra một chủ đề; hãy kết hợp nó với 说到 nếu bạn muốn thực hiện cả hai động tác: 说到...,首屈一指的是Y.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ___到本届电影节,最引人注目的莫过于这部纪录片。
Xem đáp án
说
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 说到中国名山,最引人注目的莫___于黄山。
Xem đáp án
过
Sắp xếp câu
Sắp xếp từ: 莫过于 / 引人注目的 / 说到 / 这首主题曲 / 这部电影 / 最 / ,
Xem đáp án
说到这部电影,最引人注目的莫过于这首主题曲。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Nhắc đến tin tức kinh tế năm nay, điều gây ấn tượng mạnh nhất là giá dầu tăng nhanh chóng.
Xem đáp án
说到今年的经济新闻,最引人注目的莫过于油价的迅速上涨。
Tự đặt câu
Hãy mở ra một chủ đề từ lĩnh vực của bạn và làm nổi bật đặc điểm standout của nó bằng cách sử dụng mẫu câu này.
Xem đáp án
说到今年的国产电动车,最引人注目的莫过于这家新品牌交付速度的飞跃。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
说到近期国际原油市场,最引人注目的莫过于油价持续在高位盘整,单桶价格死死钉在了一百美元的心理关口之上,而这背后的核心博弈场,
When speaking of the recent international crude oil market, the most striking aspect is none other than the sustained consolidation of oil prices at a high level, with the price per barrel firmly nailed above the psychological threshold of $100, and the core arena of the game behind this,
Oil Above $100 as Hormuz Crisis DeepensCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 说到...,最引人注目的莫过于... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.