...的意思
Hãy dùng cấu trúc này khi bạn cần định nghĩa một từ hoặc giải thích ý nghĩa của một sự vật nào đó – tức là 'ý nghĩa của X' hoặc 'X có nghĩa là…'. Đây là cụm từ tiêu chuẩn dùng để giải thích: bạn đặt từ hoặc cụm từ cần giải thích trước 的意思, sau đó nêu ra định nghĩa. Giáo viên, người làm podcast và bất kỳ ai cần chú giải từ vựng trong hội thoại đều sử dụng cấu trúc này rất thường xuyên. Nó hoạt động hiệu quả như nhau cho cả các từ đơn lẻ, thành ngữ, cử chỉ và các tình huống.
Cấu trúc
[WORD/PHRASE] 的意思 [是 / 就是] [DEFINITION]
...de yìsi
Cách hiểu cấu trúc này
的意思 biến bất cứ từ nào đứng trước nó thành chủ đề để định nghĩa — nó đóng gói từ đó thành “nghĩa của X”. Phần tiếp nối tự nhiên là 就是 (“chính là”) hoặc 是 (“là”). Nếu thiếu 就是/是, bạn mới chỉ nêu chủ đề chứ chưa đưa ra định nghĩa. Toàn bộ mẫu này hoạt động vì tiếng Trung thích đưa chủ đề lên trước, rồi mới giải thích sau.
Ví dụ
便宜的意思就是不贵。
Piányi de yìsi jiùshì bú guì.
“Piányi” có nghĩa là “không đắt”.
这个字的意思是"快"。
Zhège zì de yìsi shì "kuài".
Chữ này có nghĩa là “nhanh”.
他点头的意思是同意。
Tā diǎntóu de yìsi shì tóngyì.
Cái gật đầu của anh ấy có nghĩa là đồng ý.
Lỗi thường gặp
Người học thường đảo trật tự, đặt 的意思 lên trước từ — vì tiếng Việt nói “nghĩa của X”, để chữ “nghĩa” lên đầu. Tiếng Trung thì ngược lại: X 的意思. Trong tiếng Trung, từ phải đứng trước, rồi mới đến 的意思. Ngoài ra: quên 是/就是 khiến câu giải thích bị dở dang.
的意思出口就是把东西卖到外国。
出口的意思就是把东西卖到外国。
Đừng nhầm với
...叫...
X 叫 Y = “X được gọi là Y” — đặt tên cho sự vật. X 的意思是 Y = “X có nghĩa là Y” — định nghĩa sự vật. Dùng 叫 để giới thiệu một cái tên, dùng 的意思 để giải thích ý nghĩa.
...指的是...
X 指的是 Y = “X ám chỉ/chỉ đến Y” — trang trọng hơn một chút, dùng khi X là một thuật ngữ trỏ đến một đối tượng cụ thể (thường trong bài luận hoặc ngữ cảnh kỹ thuật). 的意思 mang tính hội thoại hơn.
也就是说
也就是说 = “nói cách khác” — diễn đạt lại cả một câu. 的意思 định nghĩa một từ cụ thể. Đừng dùng 的意思 khi bạn đang diễn giải lại một phát biểu trọn vẹn.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
出口 ___ 就是把东西卖到别的国家去。
Xem đáp án
的意思
Điền vào chỗ trống
厉害就是特别好、特别多 ___。
Xem đáp án
的意思
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 的意思 / 是 / 很多 / 这个词 / 朋友
Xem đáp án
这个词的意思是很多朋友。
Dịch sang tiếng Trung
“Máng” có nghĩa là “bận”.
Xem đáp án
忙的意思就是没时间。
Tự đặt câu
Hãy giải thích nghĩa của một từ tiếng Trung mà bạn vừa học, sử dụng 的意思.
Xem đáp án
"加油"的意思就是鼓励别人努力。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
出口的意思就是把东西卖到别的国家去。
Xuất khẩu nghĩa là bán hàng sang các nước khác.
Việc kinh doanh World Cup của Nghĩa ÔSơ cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe ...的意思 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.