Fluentide
HSK 1

...的东西

Hãy dùng cấu trúc [bổ ngữ] + 的东西 khi bạn muốn nhắc đến một sự vật bằng cách mô tả nó thay vì gọi tên trực tiếp, tức là 'cái thứ X / những thứ có tính chất X'. Phần bổ ngữ có thể là một tính từ (小的东西 — những thứ nhỏ), một cụm động từ (你买的东西 — những thứ bạn đã mua), hoặc một danh từ (我的东西 — đồ của tôi). Đây là cách tiếng Trung diễn đạt ý 'loại sự vật mà...' mà không cần dùng đại từ quan hệ. Bạn hãy sử dụng cấu trúc này thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

Cấu trúc

[MODIFIER] 的东西

... de dōngxi

Cách hiểu cấu trúc này

Hãy hình dung 的 như chất keo vạn năng giúp bất kỳ thành phần nào cũng có thể bổ nghĩa cho danh từ. Khi kết hợp với 东西 ('đồ vật'), nó trở thành một cách gọi chung cho các đối tượng mà bạn không cần nêu rõ tên cụ thể. Vì vậy, cụm từ 你买的东西 gói gọn cả mệnh đề 'bạn đã mua nó' vào một cụm danh từ duy nhất, mang nghĩa 'những thứ bạn đã mua'. Nếu bạn có thể mô tả đặc điểm của vật nhưng không muốn gọi tên nó, hãy đặt phần mô tả đó trước 的东西 và bạn sẽ có một danh từ sử dụng được ngay.

Ví dụ

我喜欢便宜的东西。

Wǒ xǐhuan piányi de dōngxi.

Tôi thích những đồ rẻ tiền.

你买的东西在桌子上。

Nǐ mǎi de dōngxi zài zhuōzi shang.

Những thứ bạn đã mua đang ở trên bàn.

好吃的东西不一定贵。

Hǎochī de dōngxi bù yídìng guì.

Đồ ăn ngon chưa chắc đã đắt.

Lỗi thường gặp

Người học thường bỏ 的 giữa thành phần bổ nghĩa và 东西, làm đứt gãy liên kết của mệnh đề quan hệ. Khi thiếu 的, hai thành phần chỉ đứng cạnh nhau mà không có sự kết nối ngữ pháp, khiến câu văn trở nên rời rạc và sai cấu trúc.

❌ Sai

我喜欢好看东西。

✅ Đúng

我喜欢好看的东西。

Đừng nhầm với

...的人

Cùng cấu trúc nhưng thay 东西 bằng 人 ('người'). Dùng 的人 khi nói về người, còn 的东西 khi nói về đồ vật.

...的地方

Cùng cấu trúc nhưng thay bằng 地方 ('nơi chốn'). Dùng mẫu này khi đối tượng được mô tả là một địa điểm.

[POSSESSOR] 的 [NOUN]

Cùng dùng 的, nhưng với chức năng sở hữu ('sách của tôi = 我的书'). Cùng nguyên tắc ngữ pháp — 的 luôn đóng vai trò chất keo nối giữa thành phần bổ nghĩa và danh từ.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 我喜欢便宜 ___ 东西。

    Xem đáp án

    的

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 你买的 ___ 在桌子上。

    Xem đáp án

    东西

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp lại trật tự từ: 东西 / 便宜 / 喜欢 / 我 / 的 / 。

    Xem đáp án

    我喜欢便宜的东西。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Đồ ăn ngon chưa chắc đã đắt.

    Xem đáp án

    好吃的东西不一定贵。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng ...的东西 về loại đồ vật bạn thích mua.

    Xem đáp án

    我喜欢买小的东西。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

小的东西。

Những thứ nhỏ.

Nghĩa Ô sản xuất bóng đá cho World CupMới bắt đầu

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe ...的东西 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.