Fluentide
HSK 5-6

当...的时候,往往就是...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn đưa ra một nhận xét sắc sảo về thời điểm — khoảnh khắc X xảy ra thường chính là khoảnh khắc Y cũng đúng. Đây là một cấu trúc mang tính châm ngôn, suy ngẫm, phổ biến trong các bài luận, bình luận đầu tư và bài viết xã luận, nơi người nói chỉ ra một quy luật mà họ đã chứng kiến diễn ra. Từ 往往 ('thường/thường có xu hướng') giúp câu khẳng định không nghe quá tuyệt đối, còn 就是 làm nổi bật mối liên kết để hai thời điểm đó như nhập làm một, chứ không chỉ đơn thuần là tương quan.

Cấu trúc

当 [CONDITION] 的时候,往往就是 [CONSEQUENCE] 的时候

dāng... de shíhòu, wǎngwǎng jiùshì... de shíhòu

Cách hiểu cấu trúc này

Hai chiếc đồng hồ cùng chỉ một giờ. Mệnh đề đầu tiên nêu ra một khoảnh khắc có thể nhìn thấy (mọi người đều mua, mọi người đều đồng ý, đám đông ồn ào nhất) và 往往就是 nói rằng: chính tích tắc đó trên đồng hồ cũng là lúc điều tiềm ẩn bắt đầu phát huy tác dụng. Sức mạnh nằm ở chữ 就是 — nó gộp hai khoảnh khắc thành một. Nếu thay 就是 bằng 也是, bạn sẽ có sự tương quan; còn với 就是, bạn có sự đồng nhất.

Ví dụ

当所有人都看好一家公司的时候,往往就是它最贵的时候。

Dāng suǒyǒu rén dōu kànhǎo yī jiā gōngsī de shíhòu, wǎngwǎng jiùshì tā zuì guì de shíhòu.

Khi tất cả mọi người đều lạc quan về một công ty, đó thường chính là lúc nó đắt nhất.

当你觉得自己最懂的时候,往往就是你最容易犯错的时候。

Dāng nǐ juéde zìjǐ zuì dǒng de shíhòu, wǎngwǎng jiùshì nǐ zuì róngyì fàncuò de shíhòu.

Khi bạn cảm thấy mình hiểu biết nhiều nhất, đó thường chính xác là lúc bạn dễ mắc sai lầm nhất.

当一个市场最热的时候,往往就是它最危险的时候。

Dāng yī gè shìchǎng zuì rè de shíhòu, wǎngwǎng jiùshì tā zuì wēixiǎn de shíhòu.

Khi một thị trường nóng nhất, đó thường chính xác là lúc nó nguy hiểm nhất.

Lỗi thường gặp

Người học thường quên 的时候 thứ hai. Tiếng Việt vẫn giữ chữ “lúc” ở vế sau — “thường là LÚC nguy hiểm nhất” — nên đừng cắt nó đi. Trong tiếng Trung, cả hai vế thường đều cần 的时候 để cấu trúc song song được trọn vẹn; nếu thiếu, câu sẽ cảm giác bị cụt lủn.

❌ Sai

当大家都买的时候,往往就是最危险。

✅ Đúng

当大家都买的时候,往往就是最危险的时候。

Đừng nhầm với

一...就...

Trình tự thuần túy — 'ngay khi X xảy ra thì Y xảy ra.' Không mang tính suy ngẫm, không phải châm ngôn. Dùng 一...就... cho mối quan hệ nhân quả về thời gian, còn dùng 当...的时候,往往就是... khi bạn muốn nêu ra một chân lý lặp đi lặp lại.

每当...的时候

'Mỗi khi X xảy ra' — mang tính thói quen, không khẳng định Y là gì. Dùng 每当 để mô tả những việc thường lệ; dùng 当...往往就是 để chỉ ra một quy luật kèm theo sự thấu hiểu.

只要...就...

Điều kiện, không phải thời gian. 只要 nghĩa là 'miễn là X đúng thì Y sẽ theo sau.' Cấu trúc này nói rằng 'tại khoảnh khắc X xảy ra, Y cũng đang diễn ra' — cùng một thời điểm, không phải quan hệ nhân quả.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 当大家都买的时候,___就是最危险的时候。

    Xem đáp án

    往往

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 当你最自信的___,往往就是你最容易犯错的时候。

    Xem đáp án

    时候

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp từ: 的时候 / 当 / 最贵 / 往往就是 / 的时候 / 所有人都买

    Xem đáp án

    当所有人都买的时候,往往就是最贵的时候。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Khi mọi người đều đồng ý, đó thường chính xác là lúc câu trả lời sai.

    Xem đáp án

    当所有人都同意的时候,往往就是答案错了的时候。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 当...的时候,往往就是... để mô tả một quy luật mà bạn đã nhận thấy.

    Xem đáp án

    当一个东西很便宜的时候,往往就是没人想要的时候。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

所有人都开始关注一个市场的时候往往就是这个市场最危险的时候。

When everyone starts paying attention to a market, that's usually when the market is at its most dangerous.

KOSPI Hits 7,500 as Korean Stocks SurgeCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 当...的时候,往往就是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.