总的来说
Dùng cấu trúc này để kết thúc một cuộc thảo luận, với nghĩa là “nhìn chung” hoặc “nói chung”. Cụm từ này đứng ở đầu câu tóm tắt, thường xuất hiện sau dấu phẩy hoặc sau khi ngắt sang câu mới. Người nói dùng nó để báo hiệu rằng: “Tôi đã trình bày các chi tiết, giờ đây là bức tranh tổng thể.” Cấu trúc này rất phổ biến trong bài luận, báo cáo kinh doanh, bài đánh giá và bất kỳ cuộc trò chuyện mang tính phân tích nào cần một câu tóm tắt rõ ràng ở phần cuối.
Cấu trúc
[DETAILS DISCUSSED]. 总的来说, [SUMMARY]
zǒng de lái shuō
Cách hiểu cấu trúc này
Nghĩa đen là 'nói từ góc độ tổng thể'. 总 nghĩa là 'tổng quát/toàn bộ'; 的来说 mang nghĩa 'như đã nói'. Cụm từ này kéo góc nhìn ra xa khỏi các chi tiết riêng lẻ để bao quát bức tranh toàn cảnh. Người bản ngữ thường dùng cụm từ này khi kết thúc một đoạn văn hoặc lập luận — việc dùng nó ở ĐẦU cuộc thảo luận sẽ nghe khá lạ, vì lúc đó chưa có gì để tóm tắt cả.
Ví dụ
总的来说, 今年比去年好。
Zǒng de lái shuō, jīnnián bǐ qùnián hǎo.
Nhìn chung, năm nay khá hơn năm ngoái.
总的来说, 这次旅行很值得。
Zǒng de lái shuō, zhè cì lǚxíng hěn zhídé.
Nói chung, chuyến đi này rất đáng.
总的来说, 大家对新办公室都很满意。
Zǒng de lái shuō, dàjiā duì xīn bàngōngshì dōu hěn mǎnyì.
Nhìn chung, mọi người đều hài lòng với văn phòng mới.
Lỗi thường gặp
Người học thường quên chữ 的 và viết thành 总来说, nghe rất cụt lủn đối với tai người bản ngữ. Chữ 是 bắt buộc trong cụm cố định này — 总的来说 được xem như một đơn vị duy nhất. Ngoài ra, người học đôi khi gắn nó vào một khẳng định cụ thể duy nhất thay vì dùng để tóm tắt cả một quá trình thảo luận dài.
总来说, 这个电影很好。
总的来说, 这个电影很好。
Đừng nhầm với
一般来说
'Nhìn chung' — mô tả các trường hợp điển hình, không phải tóm tắt. Dùng 一般来说 để nêu một quy chuẩn; dùng 总的来说 để tổng kết một cuộc thảo luận cụ thể.
简单说就是
'Nói đơn giản là' — cô đọng một ý tưởng. 总的来说 tóm tắt XUYÊN SUỐT nhiều điểm; 简单说 đơn giản hóa MỘT điểm duy nhất.
总之
'Nói ngắn gọn lại / dù sao đi nữa' — đột ngột hơn, mang tính kết luận mạnh hơn. Dùng 总之 khi muốn ép cuộc thảo luận phải kết thúc; dùng 总的来说 khi đưa ra một bản tóm tắt cân bằng.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
总 ____ 来说, 这本书写得不错。
Xem đáp án
的
Điền vào chỗ trống
____ 的来说, 我们的计划成功了。
Xem đáp án
总
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 来说 / 总的 / 很顺利 / 今天 / ,
Xem đáp án
总的来说, 今天很顺利。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Nhìn chung, dự án đã diễn ra tốt đẹp.
Xem đáp án
总的来说, 这个项目进行得很顺利。
Tự đặt câu
Hãy thảo luận về một trải nghiệm gần đây của bạn, sau đó tóm tắt lại bằng 总的来说.
Xem đáp án
考试有的题难, 有的题简单。总的来说, 我考得还可以。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
总的来说就是车变得更灵活了。
Nói chung là xe trở nên linh hoạt hơn.
F1 thay đổi lớn: Luật mới thực sự sửa đổi điều gì?Trung cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 总的来说 trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.