Fluentide
HSK 5-6

...的直接效果是...

Dùng cấu trúc này khi bạn muốn nêu bật hậu quả TRỰC TIẾP, có thể quan sát được của một quyết định, hành động hoặc sự kiện — tách biệt với các hiệu ứng dây chuyền dài hạn. Cấu trúc này thường gặp trong phân tích tin tức, báo cáo kinh doanh và bình luận chính sách. Cụm từ này định khung nội dung phía sau là kết quả bậc nhất, tạo điều kiện để thảo luận về các tác động gián tiếp sau đó. Cấu trúc cơ bản là 'X 的直接效果是 Y', trong đó X là nguyên nhân và Y là kết quả có thể quan sát được.

Cấu trúc

[CAUSE] 的直接效果是 [DIRECT RESULT]

...de zhíjiē xiàoguǒ shì...

Cách hiểu cấu trúc này

直接 nghĩa là 'trực tiếp' — và từ này xuất hiện chính xác để báo hiệu rằng bạn sẽ nói về các tác động bậc hai sau đó. Việc nói 直接效果是 X chuẩn bị tâm lý cho người nghe mong đợi một câu tiếp theo kiểu 'nhưng tác động lâu dài là...'. Nếu không có 直接, câu văn khẳng định X là kết quả duy nhất; còn khi có 直接, bạn đang chủ động tách hậu quả thành nhóm tức thời và nhóm kéo theo về sau.

Ví dụ

这个决策的直接效果是用户增加了。

Zhège juécè de zhíjiē xiàoguǒ shì yònghù zēngjiā le.

Tác động trực tiếp của quyết định này là số lượng người dùng đã tăng lên.

新规定的直接效果是工作变慢了。

Xīn guīdìng de zhíjiē xiàoguǒ shì gōngzuò biàn màn le.

Tác động trực tiếp của quy định mới là công việc trở nên chậm chạp hơn.

降价的直接效果是销量上升。

Jiàngjià de zhíjiē xiàoguǒ shì xiāoliàng shàngshēng.

Tác động trực tiếp của việc giảm giá là doanh số bán hàng tăng lên.

Lỗi thường gặp

Người học thường viết 的直接效果 mà thiếu 是 và cố gắng ghép kết quả vào cụm danh từ. Cấu trúc này cần có 是 để nối kết quả của nguyên nhân với phần mô tả kết quả đó. Nếu thiếu 是, câu văn không còn là một khẳng định nữa mà trở thành một cụm từ cụt lủn.

❌ Sai

这个政策的直接效果, 价格下降。

✅ Đúng

这个政策的直接效果是价格下降。

Đừng nhầm với

...的结果是...

'Kết quả là...' — mang tính trung lập, không khẳng định về tính tức thời. Hãy dùng 直接效果是 khi bạn đặc biệt muốn nhấn mạnh kết quả BẬC NHẤT.

...的影响是...

影响 nghĩa là 'ảnh hưởng / tác động' — rộng hơn và lan tỏa hơn so với 效果. Hãy dùng 影响 cho các tác động đang diễn ra hoặc trên quy mô lớn; còn 直接效果 cho các hậu quả cụ thể, có thể quan sát được.

导致...

'Dẫn đến / gây ra' — mang tính động từ, năng động hơn. Hãy dùng 导致 để mô tả một mối quan hệ nhân quả chủ động; còn 的直接效果是 để gắn nhãn một kết quả dưới dạng dữ liệu.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    这个改变的直接 ____ 是大家更努力了。

    Xem đáp án

    效果

  2. Điền vào chỗ trống

    新政策的直接效果 ____ 物价上涨。

    Xem đáp án

    是

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp: 的 / 效果 / 直接 / 这场雨 / 是 / 凉快 / 天气

    Xem đáp án

    这场雨的直接效果是天气凉快。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Tác động trực tiếp của quy định này là không ai đến cả.

    Xem đáp án

    这个规定的直接效果是没人来。

  5. Tự đặt câu

    Hãy mô tả tác động trực tiếp của một thay đổi trong cuộc sống của bạn bằng cách sử dụng ...的直接效果是....

    Xem đáp án

    搬到大城市的直接效果是我每天通勤时间变长了。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

这个决策的直接效果是显而易见的。

Hiệu quả trực tiếp của quyết định này là rất rõ ràng.

Cách mạng F1 năm 2026: Khi tốc độ gặp tính bền vữngCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe ...的直接效果是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.