取而代之的是……
Hãy dùng cấu trúc này khi một sự vật biến mất và có một sự vật khác lấp vào chỗ trống đó. Đây là cách diễn đạt mang phong cách văn viết, hơi trang trọng, để nói “và thứ thay thế nó là…”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong tin tức, bài luận và các bài viết mang tính suy ngẫm, nơi bạn trước hết mô tả những gì đã mất đi, sau đó công bố cái thay thế. Trong văn nói, người ta thích dùng 后来…… hoặc 现在……变成…… hơn; cụm từ này phù hợp với một đoạn văn muốn tạo ra bước chuyển tu từ rõ ràng, gọn gàng từ tình huống cũ sang tình huống mới.
Cấu trúc
[OLD SITUATION],取而代之的是 [NEW SITUATION]。
qǔ ér dài zhī de shì...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung hai sự vật trên cùng một chiếc ghế. Cái thứ nhất phải đứng dậy thì cái thứ hai mới ngồi xuống được — 取而代之的是 chỉ người/vật vừa mới ngồi xuống. Cụm từ này luôn hướng về phía trước, không bao giờ quay lại: mọi thứ trước dấu phẩy là chiếc ghế đang bị bỏ trống, mọi thứ sau 是 là chủ nhân mới.
Ví dụ
纸质报纸渐渐消失了,取而代之的是手机上的新闻应用。
Zhǐzhì bàozhǐ jiànjiàn xiāoshī le, qǔ ér dài zhī de shì shǒujī shang de xīnwén yìngyòng.
Báo giấy dần biến mất; thứ thay thế chúng là các ứng dụng tin tức trên điện thoại.
旧的工厂被拆掉了,取而代之的是一座现代化的购物中心。
Jiù de gōngchǎng bèi chāidiào le, qǔ ér dài zhī de shì yī zuò xiàndàihuà de gòuwù zhōngxīn.
Nhà máy cũ đã bị phá dỡ; tại vị trí của nó là một trung tâm mua sắm hiện đại.
他脸上的笑容不见了,取而代之的是深深的失望。
Tā liǎn shang de xiàoróng bù jiàn le, qǔ ér dài zhī de shì shēnshēn de shīwàng.
Nụ cười trên khuôn mặt anh ấy đã biến mất; thứ thay thế nó là sự thất vọng sâu sắc.
旧的工厂被拆除了。取而代之的是一座现代化的公园。
Jiù de gōngchǎng bèi chāichú le. Qǔ ér dài zhī de shì yī zuò xiàndàihuà de gōngyuán.
Nhà máy cũ đã bị tháo dỡ. Tại vị trí của nó là một công viên hiện đại.
他不再焦虑了。取而代之的是一种平静的自信。
Tā bù zài jiāolǜ le. Qǔ ér dài zhī de shì yī zhǒng píngjìng de zìxìn.
Anh ấy không còn lo lắng nữa. Thứ thay thế điều đó là một sự tự tin bình tĩnh.
传统的纸质书正在消失。取而代之的是各种电子阅读设备。
Chuántǒng de zhǐzhì shū zhèngzài xiāoshī. Qǔ ér dài zhī de shì gè zhǒng diànzǐ yuèdú shèbèi.
Sách giấy truyền thống đang biến mất. Thay thế vào vị trí của chúng là các thiết bị đọc sách điện tử đa dạng.
Lỗi thường gặp
Người học thường bỏ 的是 và cố dùng 取而代之 như một động từ (ví dụ: 取而代之新的政策). Đây là một cấu trúc cố định: cụm 取而代之的是 phải giữ nguyên vẹn, và theo sau nó là một cụm danh từ (không phải một mệnh đề có 了).
旧政策结束了,取而代之新政策开始了。
旧政策结束了,取而代之的是新政策。
Đừng nhầm với
代替
代替 là động từ thông dụng nghĩa là 'thay thế' (ví dụ: 我代替他去). 取而代之的是 là một từ nối mang phong cách văn viết, dùng để giới thiệu sự vật đã thay thế cho một thứ gì đó đã biến mất.
相反,……
相反 đối chiếu hai tình huống cùng tồn tại. 取而代之的是 yêu cầu tình huống thứ nhất phải đã kết thúc hoặc biến mất.
而是……
而是 sửa chữa một giả định sai (不是A而是B). 取而代之的是 tường thuật sự kế tiếp trong thực tế, không phải là sự sửa lỗi logic.
而是
Nằm trong cấu trúc tương phản 不是……而是…… ('không phải A mà là B'). 取而代之的是 giới thiệu sự thay thế trong một mệnh đề mới, sau khi sự vật cũ đã được mô tả là đã biến mất.
代替
Một động từ đơn giản nghĩa là 'thay thế' (B 代替 A). 取而代之的是 đặc biệt mở đầu một mệnh đề mới để nêu tên sự vật đã đến thay thế.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 老式收音机消失了,____代之的是智能音箱。
Xem đáp án
取而
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: 旧楼拆了,取而代之____是一个公园。
Xem đáp án
的
Sắp xếp câu
Sắp xếp thành câu: 是 / 取而代之的 / 电动车 / 燃油车 / 减少了 / ,
Xem đáp án
燃油车减少了,取而代之的是电动车。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Các quy tắc cũ đã bị bãi bỏ, và thứ thay thế chúng là một hệ thống nghiêm ngặt hơn.
Xem đáp án
旧规则被废除了,取而代之的是一个更严格的制度。
Tự đặt câu
Mô tả một thay đổi ở thành phố hoặc nơi làm việc của bạn bằng cách sử dụng 取而代之的是.
Xem đáp án
小区门口的报亭关掉了,取而代之的是一台自助快递柜。
Điền vào chỗ trống
老规定被取消了。____是一套更灵活的方案。
Xem đáp án
取而代之的
Điền vào chỗ trống
取而代之____是一种全新的设计。
Xem đáp án
的
Sắp xếp câu
Sắp xếp: 是 / 取而代之 / 的 / 新版本 / 一个 / 更快的
Xem đáp án
取而代之的是一个更快的新版本。
Dịch sang tiếng Trung
Dịch: Tiếng ồn đã biến mất. Thay thế vào đó là sự im lặng hoàn toàn.
Xem đáp án
噪音消失了。取而代之的是一片寂静。
Tự đặt câu
Viết hai câu: trước tiên nêu ra một thứ đã biến mất, sau đó dùng 取而代之的是 để gọi tên thứ đã thay thế nó.
Xem đáp án
传统的电话亭已经看不到了。取而代之的是几乎人人手里的智能手机。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 2 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
取而代之的是流畅自然的肢体动作、精准的口型同步,以及无可挑剔的场景光照。
Thay vào đó là những chuyển động cơ thể mượt mà, tự nhiên, khả năng khớp môi chính xác và ánh sáng cảnh quay hoàn hảo.
Seedance 2.0: Khi AI thâu tóm Hollywood, cơn bão bản quyền sau cuộc vuiCao cấp
可是等到快递拆开,东西随手一扔,那种快乐很快就消失了,取而代之的是钱包变瘪的空虚感。
Nhưng khi mở gói hàng ra và vứt món đồ sang một bên, niềm vui đó nhanh chóng biến mất, thay vào đó là cảm giác trống rỗng vì ví tiền vơi đi.
Chủ nghĩa tối giản: Làm giàu cuộc sống bằng cách bớt điCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 取而代之的是…… trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.