无论...都/还是...
Hãy dùng cấu trúc 无论...都/还是... khi bạn muốn diễn đạt ý 'bất kể là gì, như thế nào hay ai, kết quả vẫn không thay đổi'. Cấu trúc này loại bỏ mọi biến thể của điều kiện và khẳng định chắc chắn một kết quả duy nhất. Mệnh đề đầu tiên nêu ra một yếu tố thay đổi (sử dụng đại từ nghi vấn như 谁, 什么, 多少, hoặc các lựa chọn thay thế dạng A 还是 B); mệnh đề thứ hai sử dụng 都 hoặc 还是 để đưa ra kết quả không đổi. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các tuyên bố chính sách, lời hứa và những lời khẳng định kiên quyết (ví dụ: 'bất kể bận rộn đến đâu, tôi cũng sẽ đến'). Mang sắc thái hơi trang trọng nhưng được sử dụng rộng rãi trong văn viết và lời nói nghiêm túc.
Cấu trúc
无论 + Clause with Question Word / Alternatives, (Subject) + 都 / 还是 + Result Clause
wú lùn... dōu / hái shi...
Cách hiểu cấu trúc này
Hãy hình dung 无论 mở ra một ký tự đại diện — 'bất kể ___.' Chỗ trống phải chứa một từ nghi vấn (谁, 什么, 哪儿, 怎么, 多少) hoặc một tập hợp các lựa chọn thay thế (A 还是 B, 是 X 是 Y). Sau đó, 都 trong mệnh đề thứ hai khẳng định 'trong tất cả các trường hợp đó, kết quả vẫn như nhau.' Nếu không có từ nghi vấn hoặc các lựa chọn thay thế trong mệnh đề đầu tiên, 无论 sẽ không có phạm vi để bao quát và câu sẽ sai ngữ pháp. 都 đóng vai trò quét toàn bộ — nó bao phủ mọi tùy chọn mà bạn vừa liệt kê.
Ví dụ
无论遇到什么困难,我都不会放弃。
Wú lùn yù dào shén me kùn nán, wǒ dōu bú huì fàng qì.
Bất kể gặp phải khó khăn gì, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
无论你去不去,我都要去。
Wú lùn nǐ qù bu qù, wǒ dōu yào qù.
Bất kể bạn có đi hay không, tôi vẫn sẽ đi.
无论多忙,他每天都会陪孩子读书。
Wú lùn duō máng, tā měi tiān dōu huì péi hái zi dú shū.
Bất kể bận rộn đến mức nào, anh ấy mỗi ngày đều dành thời gian đọc sách cùng con.
无论是男生还是女生,都欢迎参加。
Wú lùn shì nán shēng hái shì nǚ shēng, dōu huān yíng cān jiā.
Bất kể là nam hay nữ, mọi người đều được hoan nghênh tham gia.
Lỗi thường gặp
Người học thường dùng 无论 với một điều kiện cố định thay vì một biến số. 无论 cần hai khả năng để chọn — như “dù mưa hay không mưa” — chứ không nhận một sự việc đã chốt. Nhưng 无论 cần một điều kiện mở — một từ nghi vấn hoặc dạng A-hay-không-A. Nếu không, sẽ không có gì để 都 bao quát.
无论今天下雨,我都要去跑步。
无论今天下不下雨,我都要去跑步。
Đừng nhầm với
不管... 都/也...
不管 là phiên bản thân mật, dùng trong văn nói của 无论. Cùng cấu trúc, cùng logic, chỉ kém trang trọng hơn. Hãy dùng 不管 trong hội thoại, còn 无论 trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.
即使... 也...
'Ngay cả khi X, vẫn Y.' Nhượng bộ một điều kiện cực đoan cụ thể thay vì quét qua mọi khả năng. 即使下大雨我也去 = ngay cả khi mưa to, tôi vẫn đi. 无论 bao phủ mọi loại thời tiết; 即使 chọn ra trường hợp tệ nhất.
如果... 就...
Câu điều kiện thông thường 'nếu.' Chọn một điều kiện và nêu ra một kết quả. 无论 đặc biệt phủ nhận rằng điều kiện có bất kỳ ảnh hưởng nào — kết quả là cố định bất chấp điều kiện.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống
Điền vào chỗ trống: ____你说什么,他____不听。
Xem đáp án
无论;都
Dịch sang tiếng Trung
Dịch sang tiếng Trung: Bất kể trời lạnh đến mức nào, cô ấy vẫn chạy bộ mỗi sáng.
Xem đáp án
无论多冷,她每天早上都去跑步。
Sắp xếp câu
Sắp xếp lại trật tự từ: 无论 / 都 / 我 / 支持你 / 你做什么决定
Xem đáp án
无论你做什么决定,我都支持你。
Tự đặt câu
Hãy dùng 无论...都... để đưa ra một lời hứa hoặc cam kết.
Xem đáp án
无论将来发生什么,我们都是朋友。
Nghe cấu trúc này trong tập thật
Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:
也许最终的答案并不复杂,就像预告片最后暗示的那样,无论虚拟世界多么绚烂,真正能温暖人心的,可能还是那个在加班深夜递给你一杯热咖啡的人。
Perhaps the final answer isn't complicated — just as the end of the trailer hints, no matter how dazzling the virtual world may be, the person who truly warms your heart might still be the one who hands you a hot cup of coffee during a late night of overtime.
Jisoo's Boyfriend on Demand Netflix DramaCao cấp
Cấu trúc liên quan
Học qua nghe
Nghe 无论...都/还是... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.
Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.