Fluentide
HSK 5-6

即便...依然...

Hãy dùng cấu trúc này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một kết quả vẫn đúng ngay cả trong một điều kiện cực đoan hoặc giả định – 'ngay cả khi X, Y vẫn xảy ra.' Cả hai vế đều mang trọng lượng: 即便 nêu ra điều kiện phản biện mạnh nhất có thể, và 依然 nhấn mạnh rằng kết quả vẫn giữ nguyên bất chấp điều đó. Cấu trúc này trang trọng và mang sắc thái văn viết hơn so với 即使……还是……; thường gặp trong các bài xã luận, phân tích và lời nói trang trọng.

Cấu trúc

即便 [EXTREME CONDITION], [SUBJECT] 依然 [UNCHANGED RESULT]

jíbiàn... yīrán...

Cách hiểu cấu trúc này

即便 nói 'cứ đẩy điều kiện đi xa bao nhiêu cũng được'; 依然 đáp lại 'vẫn chẳng thay đổi được gì'. Cặp từ này tạo nên một sự nhượng bộ vững chắc như dây cáp — người viết thừa nhận phản đối mạnh mẽ nhất rồi sau đó kiên quyết không lùi bước. Nó mang tính tranh luận, không phải mô tả, và báo hiệu sự tự tin vào kết luận.

Ví dụ

即便价格再贵,他依然要买。

Jíbiàn jiàgé zài guì, tā yīrán yào mǎi.

Ngay cả khi giá càng đắt đỏ hơn, anh ấy vẫn muốn mua.

即便所有人都反对,她依然坚持自己的决定。

Jíbiàn suǒyǒu rén dōu fǎnduì, tā yīrán jiānchí zìjǐ de juédìng.

Ngay cả khi mọi người đều phản đối, cô ấy vẫn kiên quyết với quyết định của mình.

即便市场环境变差,这家公司依然保持了增长。

Jíbiàn shìchǎng huánjìng biànchà, zhè jiā gōngsī yīrán bǎochí le zēngzhǎng.

Ngay cả khi môi trường thị trường trở nên tồi tệ hơn, công ty này vẫn duy trì được mức tăng trưởng.

Lỗi thường gặp

Người học thường ghép 即便 với 也 (即便……也……, cách dùng này ổn) nhưng sau đó quên rằng 即便 cần một mệnh đề giả định hoặc trái với kỳ vọng. Ghép nó với một sự kiện thực tế đơn thuần sẽ khiến câu nghe không ổn — 即便 đòi hỏi phải có yếu tố thách thức.

❌ Sai

即便今天是星期一,我依然要上班。

✅ Đúng

即便今天放假,我依然要上班。

Đừng nhầm với

即使……还是……

Cùng nghĩa, nhưng đăng ký hội thoại hơn. Hãy dùng 即使……还是…… trong văn nói; còn 即便……依然…… trong văn viết và lập luận trang trọng.

虽然……但是……

虽然 thừa nhận một sự thật hiển nhiên ('mặc dù X là đúng'). 即便 nêu ra một trường hợp giả định hoặc cực đoan ('ngay cả khi X xảy ra').

无论……都……

无论 quét qua mọi khả năng ('bất kể cái nào'). 即便 chọn một trường hợp cực đoan duy nhất và đối đầu với nó.

Luyện tập

  1. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: ____ 下大雨,比赛依然会进行。

    Xem đáp án

    即便

  2. Điền vào chỗ trống

    Điền vào chỗ trống: 即便面对失败,他 ____ 没有放弃。

    Xem đáp án

    依然

  3. Sắp xếp câu

    Sắp xếp thành câu: 即便 / 依然 / 工作 / 很累 / 他 / 努力

    Xem đáp án

    即便很累,他依然努力工作。

  4. Dịch sang tiếng Trung

    Dịch sang tiếng Trung: Ngay cả khi bạn không đồng ý, kế hoạch vẫn sẽ được thực hiện.

    Xem đáp án

    即便你不同意,这个计划依然会执行。

  5. Tự đặt câu

    Viết một câu sử dụng 即便……依然…… về việc kiên định với mục tiêu bất chấp các trở ngại.

    Xem đáp án

    即便遇到很多困难,我依然要完成这个项目。

Nghe cấu trúc này trong tập thật

Cấu trúc này xuất hiện trong 1 tập của Fluentide. Bấm play để nghe đúng câu đó:

这种区别至关重要,因为它意味着即便未来补贴完全退坡,中国车企依然拥有令对手望尘莫及的成本护城河。

This distinction is crucial, because it means that even if subsidies are completely phased out in the future, Chinese automakers will still possess a cost moat that leaves competitors far behind.

Chinese EVs Beat Tesla on Manufacturing CostCao cấp

Cấu trúc liên quan

Học qua nghe

Nghe 即便...依然... trong tiếng Trung thật, không phải trong sách giáo khoa.

Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.